Kết quả Ferroviaria SP vs Brusque FC, 02h00 ngày 18/05
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.75O 2
1.00U 2
0.801
2.30X
2.882
2.90Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.63O 0.75
0.92U 0.75
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ferroviaria SP vs Brusque FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Brasileiro 2026 » vòng 7
-
Ferroviaria SP vs Brusque FC: Diễn biến chính
-
17'0-0Gazao
-
50'0-0Raimar Rodrigues Lopes
-
54'0-0Adriano Silveira Borges Filho
-
65'Allison Patrick
1-0 -
67'1-0Alex Paulino De Castro
-
71'Raoni dos Santos Ramos1-0
-
71'Eduardo Oliveira1-0
-
71'1-0Jeferson de Araujo de Carvalho
-
75'1-0Adriano Silveira Borges Filho
- BXH Hạng 3 Brasileiro
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Ferroviaria SP vs Brusque FC: Số liệu thống kê
-
Ferroviaria SPBrusque FC
-
14Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
12Sút ra ngoài10
-
-
115Pha tấn công115
-
-
75Tấn công nguy hiểm59
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng 3 Brasileiro 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Paysandu Para | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H H T T T B |
| 2 | Brusque FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 14 | H T T H T B |
| 3 | Amazonas FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T T H B B |
| 4 | Ituano SP | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 13 | B H T B T T |
| 5 | Gremio Metropolitano Maringa | 7 | 4 | 0 | 3 | 17 | 18 | -1 | 12 | T B B T B T |
| 6 | Guarani SP | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 12 | T H H T T B |
| 7 | Floresta CE | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 12 | H H T B H T |
| 8 | Caxias RS | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Inter de Limeira | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T H H T B T |
| 10 | Santa Cruz PE | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 10 | H B B B T T |
| 11 | Ypiranga(RS) | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T T B T B B |
| 12 | Maranhao | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 10 | B B T T T B |
| 13 | Barra FC | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H H T H H |
| 14 | Ferroviaria SP | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | B H H T H T |
| 15 | Figueirense | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | B T B B T B |
| 16 | Confianca SE | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 7 | -3 | 6 | B T B B B T |
| 17 | Botafogo PB | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 18 | Volta Redonda | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | B T B H H B |
| 19 | Itabaiana(SE) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 20 | Anapolis FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 4 | B B T B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

