| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
116
(48.33%) |
| Số trận sắp đá |
124
(51.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(18.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
42
(17.5%) |
| Số trận hòa |
29
(12.08%) |
| Số bàn thắng |
379
(3.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
191
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
188
(1.62 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Blacktown Spartans (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Blacktown Spartans (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Canterbury Bankstown FC (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Prospect United Soccer Club (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Inter Lions (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Macarthur Rams, Prospect United Soccer Club (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Northern Tigers (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Northern Tigers (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bankstown City Lions, Macarthur Rams (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Newcastle Jets FC (Youth) (31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Blacktown Spartans (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |