Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Celtic Nữ vs Hearts Nữ, 22h10 ngày 10/5
Kết quả Celtic Nữ vs Hearts Nữ
Đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ
Phong độ Celtic Nữ gần đây
Phong độ Hearts Nữ gần đây
Nữ Scotland 2025-2026: Celtic Nữ vs Hearts Nữ
-
Giải đấu: Nữ ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 22:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ trước đây
-
02/04/2026Hearts (W)4 - 1Celtic (W)2 - 0L
-
22/02/2026Celtic (W)5 - 3Hearts (W)2 - 0W
-
17/08/2025Hearts (W)1 - 2Celtic (W)0 - 2W
-
01/05/2025Celtic (W)2 - 1Hearts (W)0 - 1W
-
16/03/2025Hearts (W)3 - 1Celtic (W)1 - 0L
-
27/01/2025Celtic (W)4 - 0Hearts (W)3 - 0W
-
13/10/2024Hearts (W)1 - 0Celtic (W)1 - 0L
-
16/05/2024Hearts (W)1 - 3Celtic (W)0 - 3W
-
21/04/2024Celtic (W)5 - 0Hearts (W)3 - 0W
-
15/02/2026Hearts (W)2 - 2Celtic (W)1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Scotland | 9 | 6 | 0 | 3 |
| Sco WC | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Celtic Nữ vs Hearts Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Celtic Nữ (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Celtic Nữ (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Celtic Nữ thắng
Bại: là số trận Celtic Nữ thua
Thắng: là số trận Celtic Nữ thắng
Bại: là số trận Celtic Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Celtic Nữ và Hearts Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Scotland 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Motherwell (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 5 | 13 | 26 | T T T T T |
| 2 | Montrose LFC (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 24 | T B T T B |
| 3 | Aberdeen (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 17 | B T B B T |
| 4 | Hamilton FC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 20 | -18 | 2 | B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
