Phong độ Hearts Nữ gần đây, KQ Hearts Nữ mới nhất

Phong độ Hearts Nữ gần đây

  • 17/05/2026
    Hearts Nữ
    Glasgow City Nữ
    0 - 0
    D
  • 10/05/2026
    Celtic Nữ
    Hearts Nữ
    1 - 2
    W
  • 29/04/2026
    Hearts Nữ
    Partick Thistle Nữ
    1 - 0
    W
  • 24/04/2026
    Glasgow Rangers Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 1
    W
  • 06/04/2026
    Glasgow City Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 0
    W
  • 02/04/2026
    Hearts Nữ
    Celtic Nữ 1
    2 - 0
    W
  • 22/03/2026
    Hearts Nữ
    Hibernian Nữ
    0 - 0
    L
  • 19/03/2026
    Partick Thistle Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 2
    W
  • 15/03/2026
    Hearts Nữ
    Glasgow Rangers Nữ
    1 - 1
    W
  • 22/02/2026
    Celtic Nữ
    Hearts Nữ
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Hearts Nữ gần đây, KQ Hearts Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Hearts Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Nữ Scotland 10 7 1 2

Phong độ Hearts Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Hearts Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland

  • 17/05/2026
    Hearts Nữ
    Glasgow City Nữ
    0 - 0
    D
  • 10/05/2026
    Celtic Nữ
    Hearts Nữ
    1 - 2
    W
  • 29/04/2026
    Hearts Nữ
    Partick Thistle Nữ
    1 - 0
    W
  • 24/04/2026
    Glasgow Rangers Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 1
    W
  • 06/04/2026
    Glasgow City Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 0
    W
  • 02/04/2026
    Hearts Nữ
    Celtic Nữ 1
    2 - 0
    W
  • 22/03/2026
    Hearts Nữ
    Hibernian Nữ
    0 - 0
    L
  • 19/03/2026
    Partick Thistle Nữ
    Hearts Nữ
    0 - 2
    W
  • 15/03/2026
    Hearts Nữ
    Glasgow Rangers Nữ
    1 - 1
    W
  • 22/02/2026
    Celtic Nữ
    Hearts Nữ
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hearts Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Hearts Nữ (sân nhà) 8 7 0 0
Hearts Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hearts Nữ thắng
Bại: là số trận Hearts Nữ thua

BXH Nữ Scotland mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Motherwell (W) 6 5 1 0 20 7 13 27 T T T T T H
2 Montrose LFC (W) 6 4 0 2 16 8 8 27 T B T T B T
3 Aberdeen (W) 6 2 1 3 13 11 2 18 B T B B T H
4 Hamilton FC (W) 6 0 0 6 2 25 -23 2 B B B B B B

Cập nhật: