Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Universitaea Cluj vs Arges, 23h00 ngày 03/2

VĐQG Romania 2025-2026: Universitaea Cluj vs Arges

  • Giải đấu: VĐQG Romania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/2/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Universitaea Cluj vs Arges trước đây

  • 20/09/2025
    Arges
    1 - 0
    Universitaea Cluj
    0 - 0
    L
  • 21/03/2023
    Universitaea Cluj
    2 - 0
    Arges
    1 - 0
    W
  • 14/11/2022
    Universitaea Cluj
    1 - 1
    Arges
    0 - 1
    D
  • 29/07/2022
    Arges
    3 - 1
    Universitaea Cluj
    1 - 1
    L
  • 22/02/2020
    Universitaea Cluj
    1 - 1
    Arges
    0 - 1
    D
  • 17/08/2019
    Arges
    1 - 0
    Universitaea Cluj
    0 - 0
    L
  • 25/03/2019
    Universitaea Cluj
    0 - 0
    Arges
    0 - 0
    D
  • 17/09/2018
    Arges
    2 - 1
    Universitaea Cluj
    2 - 0
    L
  • 29/05/2010
    Arges
    1 - 1
    Universitaea Cluj
    0 - 0
    D
  • 21/11/2009
    Universitaea Cluj
    2 - 0
    Arges
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Universitaea Cluj vs Arges

- Thống kê lịch sử đối đầu Universitaea Cluj vs Arges: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Universitaea Cluj vs Arges: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Romania 4 1 1 2
Hạng 2 Romania 6 1 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Universitaea Cluj vs Arges: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Universitaea Cluj (sân nhà) 5 2 3 0
Universitaea Cluj (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Universitaea Cluj thắng
Bại: là số trận Universitaea Cluj thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Universitaea ClujArges trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Romania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 24 13 7 4 44 24 20 46 H T T T T B
2 Dinamo Bucuresti 24 12 9 3 36 20 16 45 H T B T T H
3 Rapid Bucuresti 24 13 6 5 37 23 14 45 H B B T T B
4 Arges 24 12 4 8 30 22 8 40 T H B T T B
5 Universitaea Cluj 24 11 6 7 29 20 9 39 T T T B T T
6 FC Botosani 23 10 8 5 30 18 12 38 T H H B B B
7 UTA Arad 24 10 8 6 31 32 -1 38 T H T T B T
8 FC Otelul Galati 23 10 6 7 35 19 16 36 B T T T B T
9 CFR Cluj 24 9 8 7 38 36 2 35 H T T T T T
10 Farul Constanta 24 9 7 8 32 27 5 34 B H B H T T
11 FC Steaua Bucuresti 24 9 7 8 33 31 2 34 H T T B B T
12 Petrolul Ploiesti 24 4 9 11 17 26 -9 21 B B H B B H
13 FC Unirea 2004 Slobozia 24 6 3 15 24 38 -14 21 B B T B B B
14 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 24 4 7 13 22 52 -30 19 B B B T B B
15 Hermannstadt 24 3 8 13 22 40 -18 17 B B H H B T
16 Metaloglobus 24 2 5 17 21 53 -32 11 T B B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: