Phong độ Nyva Ternopil gần đây, KQ Nyva Ternopil mới nhất

Phong độ Nyva Ternopil gần đây

  • 17/05/2026
    1 Podillya Khmelnytskyi
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Nyva Ternopil
    FK Yarud Mariupol
    0 - 0
    L
  • 02/05/2026
    Nyva Ternopil
    Metalist Kharkiv
    1 - 0
    W
  • 26/04/2026
    FC Bukovyna chernivtsi
    Nyva Ternopil 1
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    1 Nyva Ternopil
    FC Livyi Bereh
    0 - 0
    D
  • 11/04/2026
    FC Chernigiv
    Nyva Ternopil
    1 - 0
    L
  • 07/04/2026
    Nyva Ternopil
    Prykarpattya Ivano Frankivsk
    1 - 1
    D
  • 03/04/2026
    FC Victoria Mykolaivka
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    L
  • 29/03/2026
    Nyva Ternopil
    Probiy Horodenka
    0 - 0
    D
  • 20/03/2026
    Ahrobiznes TSK Romny
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Nyva Ternopil gần đây, KQ Nyva Ternopil mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

Thống kê phong độ Nyva Ternopil gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Ukraina 10 2 4 4

Phong độ Nyva Ternopil gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Nyva Ternopil mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 17/05/2026
    1 Podillya Khmelnytskyi
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Nyva Ternopil
    FK Yarud Mariupol
    0 - 0
    L
  • 02/05/2026
    Nyva Ternopil
    Metalist Kharkiv
    1 - 0
    W
  • 26/04/2026
    FC Bukovyna chernivtsi
    Nyva Ternopil 1
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    1 Nyva Ternopil
    FC Livyi Bereh
    0 - 0
    D
  • 11/04/2026
    FC Chernigiv
    Nyva Ternopil
    1 - 0
    L
  • 07/04/2026
    Nyva Ternopil
    Prykarpattya Ivano Frankivsk
    1 - 1
    D
  • 03/04/2026
    FC Victoria Mykolaivka
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    L
  • 29/03/2026
    Nyva Ternopil
    Probiy Horodenka
    0 - 0
    D
  • 20/03/2026
    Ahrobiznes TSK Romny
    Nyva Ternopil
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nyva Ternopil gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Nyva Ternopil (sân nhà) 6 2 0 0
Nyva Ternopil (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nyva Ternopil thắng
Bại: là số trận Nyva Ternopil thua

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 28 25 3 0 69 18 51 78 T T T T T T
2 Chernomorets Odessa 28 17 8 3 39 20 19 59 T T B T H H
3 FC Livyi Bereh 28 17 6 5 43 20 23 57 T H T T T H
4 Ahrobiznes TSK Romny 28 15 4 9 34 27 7 49 B T T B B T
5 FC Inhulets Petrove 28 11 10 7 38 28 10 43 H H B T H H
6 FC Victoria Mykolaivka 28 10 6 12 37 35 2 36 T H T T H B
7 Probiy Horodenka 28 10 5 13 29 34 -5 35 T B T B T H
8 UCSA 28 9 6 13 27 38 -11 33 B H T B B B
9 Nyva Ternopil 28 8 8 12 23 29 -6 32 B H B T B T
10 FK Yarud Mariupol 28 8 7 13 29 33 -4 31 B H H T T H
11 Metalist Kharkiv 27 8 7 12 27 33 -6 31 B B H B T H
12 FC Chernigiv 26 8 6 12 28 31 -3 30 B T H B T H
13 Prykarpattya Ivano Frankivsk 28 7 9 12 27 34 -7 30 H T B B B H
14 FC Vorskla Poltava 28 7 7 14 21 34 -13 28 B B T B B H
15 Podillya Khmelnytskyi 28 5 7 16 21 42 -21 22 H H B B B B
16 Metalurh Zaporizhya 27 5 5 17 16 52 -36 20 B H B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: