Kết quả Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh, 19h00 ngày 18/04
Kết quả Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh
Đối đầu Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
Phong độ FC Livyi Bereh gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.95-0.75
0.85O 2.5
1.25U 2.5
0.571
4.80X
3.302
1.65Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2025-2026 » vòng 24
-
Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh: Diễn biến chính
-
19'Ivan Palamarchuk0-0
-
24'Gerega O.0-0
-
34'0-0Vikentiya Voloshin
-
41'Ivan Palamarchuk0-0
-
42'Sergiy Davydov0-0
-
81'0-0Wendell Brito
-
85'Ilya Olkhovyi0-0
-
90'Vitalii Mykhailiv0-0
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Nyva Ternopil vs FC Livyi Bereh: Số liệu thống kê
-
Nyva TernopilFC Livyi Bereh
-
2Tổng cú sút11
-
-
0Phạt góc13
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
2Sút ra ngoài11
-
-
74Pha tấn công105
-
-
26Tấn công nguy hiểm83
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | T T T T T B |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 42 | 21 | 21 | 62 | T B T H H T |
| 3 | FC Livyi Bereh | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | H T T T H T |
| 4 | Ahrobiznes TSK Romny | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | T T B B T H |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 28 | 12 | 46 | H B T H H T |
| 6 | FC Victoria Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T T H B B |
| 7 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | B T B T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 28 | 9 | 7 | 12 | 29 | 33 | -4 | 34 | B H B T H T |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | H H T T H H |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 9 | 12 | 24 | 30 | -6 | 33 | H B T B T H |
| 11 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | H T B B B B |
| 12 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 | 31 | T B B B H H |
| 13 | FC Chernigiv | 27 | 8 | 6 | 13 | 28 | 33 | -5 | 30 | T H B T H B |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | B T B B H H |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 5 | 8 | 16 | 21 | 42 | -21 | 23 | H B B B B H |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 5 | 5 | 18 | 16 | 56 | -40 | 20 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

