Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây, KQ Ludogorets Razgrad mới nhất
Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây
-
16/05/2026CSKA 1948 SofiaLudogorets Razgrad 10 - 0L
-
14/05/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia0 - 0D
-
09/05/2026Levski SofiaLudogorets Razgrad0 - 0W
-
03/05/2026CSKA SofiaLudogorets Razgrad1 - 0L
-
25/04/2026Ludogorets RazgradCSKA 1948 Sofia1 - 2L
-
16/04/2026FC Arda KardzhaliLudogorets Razgrad1 - 0L
-
09/04/2026Ludogorets RazgradCherno More Varna0 - 0D
-
05/04/2026Ludogorets RazgradCSKA 1948 Sofia1 - 0W
-
29/04/2026CSKA SofiaLudogorets Razgrad0 - 0D
-
21/04/2026Ludogorets RazgradCSKA Sofia 21 - 0L
Thống kê phong độ Ludogorets Razgrad gần đây, KQ Ludogorets Razgrad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Ludogorets Razgrad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bulgaria | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp Buigarian | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ Ludogorets Razgrad gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026CSKA 1948 SofiaLudogorets Razgrad 10 - 0L
-
14/05/2026Ludogorets RazgradLevski Sofia0 - 0D
-
09/05/2026Levski SofiaLudogorets Razgrad0 - 0W
-
03/05/2026CSKA SofiaLudogorets Razgrad1 - 0L
-
25/04/2026Ludogorets RazgradCSKA 1948 Sofia1 - 2L
-
16/04/2026FC Arda KardzhaliLudogorets Razgrad1 - 0L
-
09/04/2026Ludogorets RazgradCherno More Varna0 - 0D
-
05/04/2026Ludogorets RazgradCSKA 1948 Sofia1 - 0W
-
29/04/2026CSKA SofiaLudogorets Razgrad0 - 0D
-
21/04/2026Ludogorets RazgradCSKA Sofia 21 - 0L
- Kết quả Ludogorets Razgrad mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
- Kết quả Ludogorets Razgrad mới nhất ở giải Cúp Buigarian
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ludogorets Razgrad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Ludogorets Razgrad (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cherno More Varna | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 54 | T H T T B |
| 2 | Lokomotiv Plovdiv | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 52 | B T T B B |
| 3 | Arda | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 51 | B H B T T |
| 4 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 6 | 2 | 43 | T B B B T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena