Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lorient vs Le Havre, 02h00 ngày 18/5
Kết quả Lorient vs Le Havre
Đối đầu Lorient vs Le Havre
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ Le Havre gần đây
Ligue 1 2025-2026: Lorient vs Le Havre
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lorient vs Le Havre trước đây
-
21/09/2025Le Havre1 - 1Lorient0 - 1D
-
28/01/2024Lorient3 - 3Le Havre1 - 1D
-
03/09/2023Le Havre3 - 0Lorient0 - 0L
-
27/07/2024Le Havre0 - 1Lorient0 - 0W
-
29/07/2023Lorient2 - 0Le Havre0 - 0W
-
19/10/2019Le Havre2 - 2Lorient1 - 2D
-
18/05/2019Le Havre2 - 3Lorient1 - 2W
-
28/07/2018Lorient0 - 0Le Havre0 - 0D
-
06/03/2018Lorient1 - 0Le Havre1 - 0W
-
03/10/2017Le Havre3 - 2Lorient2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Lorient vs Le Havre
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Le Havre: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Le Havre: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Pháp | 5 | 2 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Le Havre: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lorient (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Lorient (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lorient và Le Havre trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 46 | 76 | B T T H T T |
| 2 | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 27 | 67 | B T H H T B |
| 3 | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 17 | 61 | T T H T H T |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 17 | 60 | H T T T T B |
| 5 | Rennes | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 11 | 59 | T T T T B T |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 16 | 56 | B T B H B T |
| 7 | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 | 54 | T B H H T B |
| 8 | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 10 | 50 | T B T B H T |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | -1 | 45 | H B T B H T |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | -4 | 41 | H T T B T B |
| 12 | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | -12 | 38 | B H H B B B |
| 13 | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | -19 | 35 | H B H B B H |
| 14 | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | -14 | 32 | H H H H H B |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | -12 | 31 | H H H B T T |
| 16 | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | -23 | 31 | B H H H H B |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | -44 | 16 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
