Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 06/5

VĐQG Nhật Bản 2026: Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds

Lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds trước đây

  • 18/03/2026
    Urawa Red Diamonds
    1 - 1
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    D
  • 22/08/2025
    Kashiwa Reysol
    4 - 2
    Urawa Red Diamonds
    0 - 2
    W
  • 02/03/2025
    Urawa Red Diamonds
    0 - 2
    Kashiwa Reysol
    0 - 2
    W
  • 23/10/2024
    Urawa Red Diamonds
    1 - 0
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    L
  • 12/04/2024
    Kashiwa Reysol
    1 - 0
    Urawa Red Diamonds
    0 - 0
    W
  • 20/10/2023
    Urawa Red Diamonds
    2 - 0
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    L
  • 31/03/2023
    Kashiwa Reysol
    0 - 3
    Urawa Red Diamonds
    0 - 1
    L
  • 10/09/2022
    Urawa Red Diamonds
    4 - 1
    Kashiwa Reysol
    2 - 0
    L
  • 08/05/2022
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    Urawa Red Diamonds
    0 - 0
    D
  • 22/10/2021
    Urawa Red Diamonds
    5 - 1
    Kashiwa Reysol
    4 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds

- Thống kê lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nhật Bản 10 3 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kashiwa Reysol (sân nhà) 4 2 1 1
Kashiwa Reysol (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kashiwa Reysol thắng
Bại: là số trận Kashiwa Reysol thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kashiwa ReysolUrawa Red Diamonds trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 13 7 4 2 22 15 7 26 T T T T H B
2 Nagoya Grampus 14 6 5 3 23 17 6 25 T B H T H T
3 Gamba Osaka 15 4 8 3 23 18 5 25 B H B H H T
4 Cerezo Osaka 14 4 5 5 13 13 0 21 B T T B H H
5 Hiroshima Sanfrecce 14 5 3 6 19 18 1 20 B H T T H B
6 Shimizu S-Pulse 14 4 6 4 16 15 1 20 B T H B B T
7 Fagiano Okayama 14 4 6 4 16 20 -4 20 B B H T H T
8 Kyoto Sanga 13 4 4 5 17 17 0 19 H B T B H B
9 Avispa Fukuoka 15 3 6 6 15 24 -9 18 T H T B H H
10 V-Varen Nagasaki 14 5 1 8 14 21 -7 16 B B B H T B

Cập nhật: