Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Tokyo vs Kawasaki Frontale, 12h00 ngày 02/5
Kết quả FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
Nhận định, Soi kèo Tokyo vs Kawasaki Frontale 12h00 ngày 2/5: Tiếp đà chiến thắng
Đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
Phong độ FC Tokyo gần đây
Phong độ Kawasaki Frontale gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026: FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/5/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale trước đây
-
21/02/2026Kawasaki Frontale1 - 2FC Tokyo1 - 2W
-
20/09/2025Kawasaki Frontale0 - 1FC Tokyo0 - 1W
-
29/03/2025FC Tokyo0 - 3Kawasaki Frontale0 - 0L
-
11/08/2024FC Tokyo0 - 3Kawasaki Frontale0 - 2L
-
30/03/2024Kawasaki Frontale3 - 0FC Tokyo1 - 0L
-
15/09/2023Kawasaki Frontale1 - 0FC Tokyo0 - 0L
-
12/05/2023FC Tokyo2 - 1Kawasaki Frontale2 - 1W
-
05/11/2022FC Tokyo2 - 3Kawasaki Frontale0 - 1L
-
18/02/2022Kawasaki Frontale1 - 0FC Tokyo0 - 0L
-
02/10/2021Kawasaki Frontale1 - 0FC Tokyo1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 10 | 3 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| FC Tokyo (sân khách) | 6 | 2 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Tokyo thắng
Bại: là số trận FC Tokyo thua
Thắng: là số trận FC Tokyo thắng
Bại: là số trận FC Tokyo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Tokyo và Kawasaki Frontale trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 12 | 7 | 4 | 1 | 22 | 10 | 12 | 26 | H T T T T H |
| 2 | Nagoya Grampus | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 16 | 5 | 22 | H T B H T H |
| 3 | Gamba Osaka | 14 | 3 | 8 | 3 | 18 | 18 | 0 | 22 | T B H B H H |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 20 | B B H T T H |
| 5 | Kyoto Sanga | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 19 | T H B T B H |
| 6 | Cerezo Osaka | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 12 | 0 | 19 | H B T T B H |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 14 | 0 | 17 | T B T H B B |
| 8 | Fagiano Okayama | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 20 | -5 | 17 | B B B H T H |
| 9 | Avispa Fukuoka | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 23 | -9 | 17 | T T H T B H |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 19 | -6 | 16 | T B B B H T |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
