Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kongsvinger vs Odds Ballklubb, 00h00 ngày 21/5
Kết quả Kongsvinger vs Odds Ballklubb
Đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb
Phong độ Kongsvinger gần đây
Phong độ Odds Ballklubb gần đây
Hạng nhất Na Uy 2026: Kongsvinger vs Odds Ballklubb
-
Giải đấu: Hạng nhất Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb trước đây
-
23/08/2025Odds Ballklubb1 - 2Kongsvinger0 - 1W
-
13/05/2025Kongsvinger1 - 3Odds Ballklubb0 - 2L
-
06/09/2008Odds Ballklubb3 - 0Kongsvinger1 - 0L
-
27/04/2008Kongsvinger1 - 3Odds Ballklubb0 - 2L
-
26/05/2011Kongsvinger1 - 1Odds Ballklubb1 - 0D
-
29/08/2010Odds Ballklubb0 - 0Kongsvinger0 - 0D
-
22/03/2010Kongsvinger1 - 2Odds Ballklubb0 - 0L
-
03/03/2008Kongsvinger1 - 2Odds Ballklubb1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb
- Thống kê lịch sử đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Na Uy | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
| VĐQG Na Uy | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kongsvinger vs Odds Ballklubb: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Kongsvinger (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kongsvinger thắng
Bại: là số trận Kongsvinger thua
Thắng: là số trận Kongsvinger thắng
Bại: là số trận Kongsvinger thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kongsvinger và Odds Ballklubb trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Kongsvinger | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 14 | T T T H T H |
| 3 | Stabaek | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | B T H T T T |
| 4 | Stromsgodset | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Egersunds IK | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Haugesund | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T B |
| 7 | Ranheim IL | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 10 | T T B T H |
| 8 | Hodd | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Moss | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Sogndal | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B B T H T |
| 11 | Lyn Oslo | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | B T B B B T |
| 12 | Sandnes Ulf | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | B B T H B B |
| 13 | Bryne | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B B H T |
| 14 | Strommen | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B T H B B |
| 15 | Raufoss | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B H B B B |
| 16 | Asane Fotball | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 18 | -12 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
