Phong độ Kongsvinger gần đây, KQ Kongsvinger mới nhất

Phong độ Kongsvinger gần đây

  • 16/05/2026
    Lyn Oslo
    Kongsvinger
    0 - 2
    W
  • 09/05/2026
    Ranheim IL
    Kongsvinger
    1 - 1
    D
  • 01/05/2026
    Kongsvinger
    Egersunds IK
    1 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Strommen
    Kongsvinger
    0 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Kongsvinger
    Moss
    0 - 0
    W
  • 14/04/2026
    Raufoss
    Kongsvinger
    1 - 2
    W
  • 08/04/2026
    Kongsvinger
    Bryne
    1 - 0
    W
  • 29/03/2026
    Hammarby
    Kongsvinger
    2 - 0
    D
  • 22/03/2026
    Stabaek
    Kongsvinger
    2 - 1
    W
  • 18/03/2026
    Kongsvinger
    Grorud
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Kongsvinger gần đây, KQ Kongsvinger mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 3 0

Thống kê phong độ Kongsvinger gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 3 2 1 0
- Hạng nhất Na Uy 7 5 2 0

Phong độ Kongsvinger gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Kongsvinger mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 29/03/2026
    Hammarby
    Kongsvinger
    2 - 0
    D
  • 22/03/2026
    Stabaek
    Kongsvinger
    2 - 1
    W
  • 18/03/2026
    Kongsvinger
    Grorud
    2 - 0
    W
  • - Kết quả Kongsvinger mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy

  • 16/05/2026
    Lyn Oslo
    Kongsvinger
    0 - 2
    W
  • 09/05/2026
    Ranheim IL
    Kongsvinger
    1 - 1
    D
  • 01/05/2026
    Kongsvinger
    Egersunds IK
    1 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Strommen
    Kongsvinger
    0 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Kongsvinger
    Moss
    0 - 0
    W
  • 14/04/2026
    Raufoss
    Kongsvinger
    1 - 2
    W
  • 08/04/2026
    Kongsvinger
    Bryne
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kongsvinger gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Kongsvinger (sân nhà) 10 7 0 0
Kongsvinger (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kongsvinger thắng
Bại: là số trận Kongsvinger thua

BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kongsvinger 7 5 2 0 16 6 10 17 T T H T H T
2 Stromsgodset 7 5 1 1 19 10 9 16 B T H T T T
3 Odd Grenland 7 5 1 1 15 7 8 16 T H T T T B
4 Stabaek 7 4 1 2 16 8 8 13 T H T T T B
5 Haugesund 7 4 1 2 16 13 3 13 T T B T B H
6 Egersunds IK 7 4 0 3 12 8 4 12 T T B T B B
7 Moss 7 4 0 3 12 14 -2 12 T B T B B T
8 Hodd 7 3 2 2 8 8 0 11 B B H T T H
9 Ranheim IL 6 3 1 2 17 12 5 10 T T B T H B
10 Sogndal 7 2 2 3 12 16 -4 8 B B T H T H
11 Sandnes Ulf 7 2 1 4 9 11 -2 7 B T H B B T
12 Bryne 7 2 1 4 13 16 -3 7 B B B H T T
13 Lyn Oslo 7 2 0 5 7 15 -8 6 T B B B T B
14 Strommen 6 1 1 4 10 18 -8 4 B T H B B B
15 Raufoss 7 1 1 5 6 14 -8 4 B H B B B T
16 Asane Fotball 7 0 1 6 7 19 -12 1 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: