Kết quả Lyn Oslo vs Kongsvinger, 21h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 3
0.86U 3
1.001
3.10X
3.422
1.98Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1.25
0.88U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Oslo vs Kongsvinger
-
Sân vận động: Ullevaal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 7
-
Lyn Oslo vs Kongsvinger: Diễn biến chính
-
Lyn Oslo vs Kongsvinger: Đội hình chính và dự bị
-
Lyn Oslo4-3-3Kongsvinger4-3-31Alexander Pedersen18Herman Solberg Nilsen6Midtskogen A.4William sell55Sander Amble Haugen24Didrik Fredriksen22William Albin Kurtovic21Julius Skaug7Isaac Monglo11Andreas Hellum9Anders Bjorntvedt Olsen18Markus Flores15Vetle Lysell11Daniel Job27Mads Sande23Frederik Christensen8Andreas Dybevik17Mathias Gjerstrom3Sondre Norheim12Mapenda Mbow2Victor Fors93Aleksey Gorodovoy
- Đội hình dự bị
-
25Marcus Andersen27Isaac Emmanuel Barnett10Mathias Johansen26Ebrima Sawaneh30Fallou Sock15Gabriel Vik Buet5Isak Kjelsrud VikRasmus Opdal Christiansen 28William Da Rocha 1Philip Fjellman 29Adrian Aleksander Hansen 6Ludvig Langrekken 22Daniel Lysgard 5Armand Overby 24Peder Udnaes 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vegard Hansen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Oslo vs Kongsvinger: Số liệu thống kê
-
Lyn OsloKongsvinger
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 8 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Stromsgodset | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | Haugesund | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 10 | 16 | T B T B H T |
| 4 | Odd Grenland | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | H T T T B B |
| 5 | Stabaek | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Ranheim IL | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 6 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Egersunds IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T B B H |
| 8 | Moss | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 13 | B T B B T H |
| 9 | Hodd | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H T T H B |
| 10 | Sogndal | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 18 | -4 | 9 | B T H T H H |
| 11 | Sandnes Ulf | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B T B |
| 12 | Raufoss | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | H B B B T T |
| 13 | Bryne | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H T T B |
| 14 | Lyn Oslo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 15 | Asane Fotball | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Strommen | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 25 | -15 | 4 | T H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

