| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
55
(22.92%) |
| Số trận sắp đá |
185
(77.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(8.75%) |
| Số trận hòa |
8
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
195
(3.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
106
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
89
(1.62 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Stromsgodset (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stromsgodset (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kongsvinger, Haugesund (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Raufoss (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Raufoss, Lyn Oslo (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Asane Fotball (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kongsvinger (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kongsvinger, Egersunds IK, Ranheim IL (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Odds Ballklubb, Lyn Oslo (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Stromsgodset (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Stromsgodset (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |