Ranheim IL: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ranheim IL: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ranheim IL |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Ranheim Idrettslag, NO-7452 TRONDHEIM, Norway |
| Sân vận động | Ranheim gras |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kare Ingebrigtsen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ranheim IL mới nhất
-
16/05 21:00StromsgodsetRanheim IL 10 - 1Vòng 7
-
09/05 00:00Ranheim ILKongsvinger1 - 1Vòng 6
-
02/05 01:00Ranheim ILMoss2 - 0Vòng 5
-
28/04 00:00Egersunds IKRanheim IL2 - 0Vòng 4
-
18/04 00:00Ranheim ILRaufoss2 - 0Vòng 3
-
12/04 22:00BryneRanheim IL0 - 2Vòng 2
-
28/03 22:30Ranheim ILOstersunds FK0 - 0
-
08/03 21:00Kristiansund BKRanheim IL1 - 1
-
02/03 21:00SandefjordRanheim IL1 - 0
-
22/02 21:00StabaekRanheim IL3 - 1
Lịch kèo nhà cái world cup Ranheim IL sắp tới
-
11
Ranheim ILHodd0 - 0Vòng 8 -
25/05 22:00Odds BallklubbRanheim IL? - ?Vòng 9
-
31/05 22:00Ranheim ILSandnes Ulf? - ?Vòng 10
-
14/06 21:00HaugesundRanheim IL? - ?Vòng 11
-
21/06 21:00Ranheim ILLyn Oslo? - ?Vòng 12
-
28/06 21:00Asane FotballRanheim IL? - ?Vòng 13
-
03/07 21:00Ranheim ILStabaek? - ?Vòng 14
-
26/07 21:00SogndalRanheim IL? - ?Vòng 15
-
02/08 21:00Ranheim ILHaugesund? - ?Vòng 16
-
09/08 21:00StrommenRanheim IL? - ?Vòng 17
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Stromsgodset | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 10 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Odd Grenland | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H T T T B |
| 4 | Stabaek | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 13 | T H T T T B |
| 5 | Haugesund | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 3 | 13 | T T B T B H |
| 6 | Egersunds IK | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 7 | Moss | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Hodd | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H T T H |
| 9 | Ranheim IL | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 10 | T T B T H B |
| 10 | Sogndal | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B T H T H |
| 11 | Sandnes Ulf | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | B T H B B T |
| 12 | Bryne | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 13 | Lyn Oslo | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | T B B B T B |
| 14 | Strommen | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 15 | Raufoss | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | B H B B B T |
| 16 | Asane Fotball | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 19 | -12 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation