Phong độ Ranheim IL gần đây, KQ Ranheim IL mới nhất

Phong độ Ranheim IL gần đây

  • 16/05/2026
    Stromsgodset
    Ranheim IL 1
    0 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Ranheim IL
    Kongsvinger
    1 - 1
    D
  • 02/05/2026
    Ranheim IL
    Moss
    2 - 0
    W
  • 28/04/2026
    Egersunds IK
    Ranheim IL
    2 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Ranheim IL
    Raufoss
    2 - 0
    W
  • 12/04/2026
    Bryne
    Ranheim IL
    0 - 2
    W
  • 28/03/2026
    Ranheim IL
    Ostersunds FK
    0 - 0
    D
  • 08/03/2026
    Kristiansund BK
    Ranheim IL
    1 - 1
    D
  • 02/03/2026
    Sandefjord
    Ranheim IL
    1 - 0
    L
  • 22/02/2026
    Stabaek
    Ranheim IL
    3 - 1
    L

Thống kê phong độ Ranheim IL gần đây, KQ Ranheim IL mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ Ranheim IL gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 0 2 2
- Hạng nhất Na Uy 6 3 1 2

Phong độ Ranheim IL gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Ranheim IL mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 28/03/2026
    Ranheim IL
    Ostersunds FK
    0 - 0
    D
  • 08/03/2026
    Kristiansund BK
    Ranheim IL
    1 - 1
    D
  • 02/03/2026
    Sandefjord
    Ranheim IL
    1 - 0
    L
  • 22/02/2026
    Stabaek
    Ranheim IL
    3 - 1
    L
  • - Kết quả Ranheim IL mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy

  • 16/05/2026
    Stromsgodset
    Ranheim IL 1
    0 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Ranheim IL
    Kongsvinger
    1 - 1
    D
  • 02/05/2026
    Ranheim IL
    Moss
    2 - 0
    W
  • 28/04/2026
    Egersunds IK
    Ranheim IL
    2 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Ranheim IL
    Raufoss
    2 - 0
    W
  • 12/04/2026
    Bryne
    Ranheim IL
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ranheim IL gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Ranheim IL (sân nhà) 6 3 0 0
Ranheim IL (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ranheim IL thắng
Bại: là số trận Ranheim IL thua

BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kongsvinger 7 5 2 0 16 6 10 17 T T H T H T
2 Stromsgodset 7 5 1 1 19 10 9 16 B T H T T T
3 Odd Grenland 7 5 1 1 15 7 8 16 T H T T T B
4 Stabaek 7 4 1 2 16 8 8 13 T H T T T B
5 Haugesund 7 4 1 2 16 13 3 13 T T B T B H
6 Egersunds IK 7 4 0 3 12 8 4 12 T T B T B B
7 Moss 7 4 0 3 12 14 -2 12 T B T B B T
8 Hodd 7 3 2 2 8 8 0 11 B B H T T H
9 Ranheim IL 6 3 1 2 17 12 5 10 T T B T H B
10 Sogndal 7 2 2 3 12 16 -4 8 B B T H T H
11 Sandnes Ulf 7 2 1 4 9 11 -2 7 B T H B B T
12 Bryne 7 2 1 4 13 16 -3 7 B B B H T T
13 Lyn Oslo 7 2 0 5 7 15 -8 6 T B B B T B
14 Strommen 6 1 1 4 10 18 -8 4 B T H B B B
15 Raufoss 7 1 1 5 6 14 -8 4 B H B B B T
16 Asane Fotball 7 0 1 6 7 19 -12 1 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: