Kết quả Stromsgodset vs Ranheim IL, 21h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.96O 3.25
0.86U 3.25
0.961
1.65X
4.202
4.33Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.76O 1.5
1.07U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stromsgodset vs Ranheim IL
-
Sân vận động: Marienlyst stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 7
-
Stromsgodset vs Ranheim IL: Diễn biến chính
-
Stromsgodset vs Ranheim IL: Đội hình chính và dự bị
-
Stromsgodset4-2-3-1Ranheim IL4-4-212Simo Lampinen-Skaug3Victor Dedes71Gustav Valsvik5Bent Sormo26Lars Christopher Vilsvik22Kent Are Antonsen16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa9Elias Hoff Melkersen10Herman Stengel77Marcus Mehnert11Sebastian Pingel8Oliver Kvendbo Holden10Mikael Torset Johnsen11Maurice Sylva18Famara Camara26Stian Thorstensen20Andreas Fossli22Tage Bjordal Haukeberg19Jonas Austin Nilsen Pereira4Thomas Kongerud5Noah Pallas1Jacob Storevik
- Đội hình dự bị
-
47Sean Andresen14Ole Kristian Enersen15Andreas Heredia-Randen8Kreshnik Krasniqi1Mattias Lamhauge37Samuel Agung Marcello Silalahi39Mats Spiten25Jesper Taaje80Gustav Medonca WikheimChristoffer Aasbak 3Jon Berisha 9Seydina Diop 16Mathias Johnsrud Emilsen 7Oliver Madsen 12Franklin Nyenetue 15Elias Johnsson Solberg 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorgen IsnesKare Ingebrigtsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stromsgodset vs Ranheim IL: Số liệu thống kê
-
StromsgodsetRanheim IL
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Stromsgodset | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 10 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Odd Grenland | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H T T T B |
| 4 | Stabaek | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 13 | T H T T T B |
| 5 | Haugesund | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 3 | 13 | T T B T B H |
| 6 | Egersunds IK | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 7 | Moss | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Hodd | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H T T H |
| 9 | Ranheim IL | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 10 | T T B T H B |
| 10 | Sogndal | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B T H T H |
| 11 | Sandnes Ulf | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | B T H B B T |
| 12 | Bryne | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 13 | Lyn Oslo | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | T B B B T B |
| 14 | Strommen | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 15 | Raufoss | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | B H B B B T |
| 16 | Asane Fotball | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 19 | -12 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

