Kết quả Nice vs Lille, 01h00 ngày 30/10

  • Thứ năm, Ngày 30/10/2025
    01:00
  • Nice 3
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Lille 3
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.85
    -0
    1.05
    O 2.75
    1.07
    U 2.75
    0.81
    1
    2.38
    X
    3.40
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.86
    -0
    1.04
    O 0.5
    0.33
    U 0.5
    2.20
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nice vs Lille

  • Sân vận động: Allianz Riviera
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Ligue 1 2025-2026 » vòng 10

  • Nice vs Lille: Diễn biến chính

  • 29'
    Sofiane Diop goal 
    1-0
  • 35'
    Charles Vanhoutte
    1-0
  • 35'
    Antoine Mendy
    1-0
  • 40'
    1-0
    Ayyoub Bouaddi
  • 68'
    Tom Louchet  
    Jeremie Boga  
    1-0
  • 68'
    Hichem Boudaoui  
    Sofiane Diop  
    1-0
  • 69'
    1-0
     Nabil Bentaleb
     Ayyoub Bouaddi
  • 69'
    Isak Jansson  
    Salis Abdul Samed  
    1-0
  • 70'
    1-0
     Marius Sivertsen Broholm
     Hamza Igamane
  • 70'
    1-0
     Osame Sahraoui
     Felix Correia
  • 75'
    1-0
    Benjamin Andre
  • 78'
    Tiago Maria Antunes Gouveia
    1-0
  • 81'
    1-0
     Olivier Giroud
     Benjamin Andre
  • 82'
    1-0
    Hakon Arnar Haraldsson
  • 85'
    1-0
     Ngal Ayel Mukau
     Hakon Arnar Haraldsson
  • 85'
    Morgan Sanson  
    Charles Vanhoutte  
    1-0
  • 87'
    Isak Jansson (Assist:Morgan Sanson) goal 
    2-0
  • Nice vs Lille: Đội hình chính và dự bị

  • Nice3-4-1-2
    80
    Yehvann Diouf
    37
    Kojo Peprah Oppong
    28
    Abdulay Juma Bah
    33
    Antoine Mendy
    26
    Melvin Bard
    24
    Charles Vanhoutte
    99
    Salis Abdul Samed
    47
    Tiago Maria Antunes Gouveia
    10
    Sofiane Diop
    7
    Jeremie Boga
    90
    Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
    29
    Hamza Igamane
    27
    Felix Correia
    10
    Hakon Arnar Haraldsson
    7
    Matias Fernandez Pardo
    21
    Benjamin Andre
    32
    Ayyoub Bouaddi
    12
    Thomas Meunier
    3
    Nathan Ngoy
    23
    Aissa Mandi
    15
    Romain Perraud
    16
    Arnaud Bodart
    Lille4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Hichem Boudaoui
    20Tom Louchet
    8Morgan Sanson
    21Isak Jansson
    49Bernard Nguene
    23Gabin Bernardeau
    31Maxime Dupe
    22Tanguy Ndombele Alvaro
    2Ali Abdi
    Nabil Bentaleb 6
    Olivier Giroud 9
    Marius Sivertsen Broholm 14
    Osame Sahraoui 11
    Ngal Ayel Mukau 17
    Chancel Mbemba Mangulu 18
    Thomas Sajous 40
    Soriba Diaoune 35
    Calvin Verdonk 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claude Puel
    Bruno Genesio
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Nice vs Lille: Số liệu thống kê

  • Nice
    Lille
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    8
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 290
    Số đường chuyền
    591
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 0
    Successful center
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    25
  •  
     
  • 51
    Pha tấn công
    144
  •  
     
  • 16
    Tấn công nguy hiểm
    100
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation