Kết quả Nantes vs Rennes, 22h00 ngày 20/09

  • Thứ bảy, Ngày 20/09/2025
    22:00
  • Nantes 3
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Rennes 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    1.00
    -0.25
    0.90
    O 2.25
    0.83
    U 2.25
    1.05
    1
    2.63
    X
    3.30
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0.25
    0.67
    -0.25
    1.26
    O 0.5
    0.35
    U 0.5
    2.10
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nantes vs Rennes

  • Sân vận động: Stade de la Beaujoire
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Ligue 1 2025-2026 » vòng 5

  • Nantes vs Rennes: Diễn biến chính

  • 6'
    Tylel Tati
    0-0
  • 29'
    0-1
    goal Ludovic Blas
  • 35'
    0-2
    goal Esteban Lepaul (Assist:Alidu Seidu)
  • 38'
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
    0-2
  • 46'
    0-2
     Lilian Brassier
     Alidu Seidu
  • 46'
    0-2
     Djaoui Cisse
     Valentin Rongier
  • 63'
    0-2
    Djaoui Cisse
  • 64'
    Junior Mwanga goal 
    1-2
  • 65'
    1-2
     Musa Al Taamari
     Breel Donald Embolo
  • 66'
    Francis Coquelin  
    Tylel Tati  
    1-2
  • 67'
    Yassine Benhattab  
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla  
    1-2
  • 68'
    Mayckel Lahdo
    1-2
  • 69'
    1-2
     Hans Hateboer
     Ludovic Blas
  • 77'
    Dehmaine Assoumani  
    Francis Coquelin  
    1-2
  • 78'
    Amady Camara  
    Mayckel Lahdo  
    1-2
  • 81'
    1-2
     Mohamed Meite
     Esteban Lepaul
  • 82'
    Youssef El Arabi  
    Nicolas Cozza  
    1-2
  • 90'
    Youssef El Arabi (Assist:Matthis Abline) goal 
    2-2
  • 90'
    Uros Radakovic  
    Louis Leroux  
    2-2
  • 90'
    Matthis Abline
    2-2
  • Nantes vs Rennes: Đội hình chính và dự bị

  • Nantes4-1-7-1
    1
    Anthony Lopes
    3
    Nicolas Cozza
    78
    Tylel Tati
    6
    Chidozie Awaziem
    98
    Kelvin Amian Adou
    80
    Junior Mwanga
    10
    Matthis Abline
    66
    Louis Leroux
    66
    Louis Leroux
    8
    Johann Lepenant
    8
    Johann Lepenant
    15
    Mayckel Lahdo
    15
    Mayckel Lahdo
    31
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
    9
    Esteban Lepaul
    7
    Breel Donald Embolo
    45
    Mahdi Camara
    10
    Ludovic Blas
    21
    Valentin Rongier
    8
    Seko Fofana
    26
    Quentin Merlin
    36
    Alidu Seidu
    97
    Jeremy Jacquet
    24
    Anthony Rouault
    30
    Brice Samba
    Rennes3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Francis Coquelin
    90Yassine Benhattab
    17Dehmaine Assoumani
    17Dehmaine Assoumani
    14Amady Camara
    14Amady Camara
    19Youssef El Arabi
    26Uros Radakovic
    30Patrick Carlgren
    7Hong Hyun Seok
    5Hyeok Kyu Kwon
    Lilian Brassier 3
    Djaoui Cisse 6
    Musa Al Taamari 11
    Hans Hateboer 33
    Mohamed Meite 39
    Mathys Silistrie 50
    Mahamadou Nagida 18
    Glen Kamara 4
    Nordan Mukiele 65
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vahid Halilhodzic
    Franck Haise
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Nantes vs Rennes: Số liệu thống kê

  • Nantes
    Rennes
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 360
    Số đường chuyền
    494
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 6
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 4
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 22
    Long pass
    22
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation