Kết quả Nantes vs Monaco, 03h05 ngày 30/10

  • Thứ năm, Ngày 30/10/2025
    03:05
  • Nantes 3
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Monaco 5
    5
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.95
    -0.75
    0.95
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    0.91
    1
    5.20
    X
    3.70
    2
    1.65
    Hiệp 1
    +0.25
    1.03
    -0.25
    0.85
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nantes vs Monaco

  • Sân vận động: Stade de la Beaujoire
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Ligue 1 2025-2026 » vòng 10

  • Nantes vs Monaco: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Mamadou Coulibaly (Assist:Maghnes Akliouche)
  • 16'
    Tylel Tati
    0-1
  • 19'
    Bahereba Guirassy (Assist:Matthis Abline) goal 
    1-1
  • 25'
    1-1
    Mamadou Coulibaly
  • 31'
    1-1
    Takumi Minamino Goal cancelled
  • 34'
    1-1
    Takumi Minamino
  • 41'
    1-2
    goal Folarin Balogun (Assist:Mamadou Coulibaly)
  • 45'
    Bahereba Guirassy goal 
    2-2
  • 55'
    2-3
    goal Maghnes Akliouche (Assist:Kassoum Ouattara)
  • 57'
    2-3
    Mohammed Salisu Abdul Karim
  • 62'
    2-3
    Jordan Teze
  • 63'
    Bahmed Deuff  
    Dehmaine Assoumani  
    2-3
  • 64'
    Nicolas Cozza  
    Hyeok Kyu Kwon  
    2-3
  • 69'
    2-3
     Aleksandr Golovin
     Takumi Minamino
  • 69'
    2-3
     Pape Cabral
     Christian Mawissa Elebi
  • 71'
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla  
    Youssef El Arabi  
    2-3
  • 71'
    Amady Camara  
    Bahereba Guirassy  
    2-3
  • 73'
    2-3
     Mika Bierith
     Folarin Balogun
  • 75'
    2-4
    goal Aleksandr Golovin (Assist:Kassoum Ouattara)
  • 76'
    Matthis Abline
    2-4
  • 76'
    Fabien Centonze  
    Chidozie Awaziem  
    2-4
  • 80'
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla goal 
    3-4
  • 81'
    3-4
     Anssumane Fati Vieira
     Maghnes Akliouche
  • 82'
    3-4
    Kassoum Ouattara
  • 89'
    Fabien Centonze
    3-4
  • 90'
    3-5
    goal Aleksandr Golovin
  • Nantes vs Monaco: Đội hình chính và dự bị

  • Nantes5-4-3
    1
    Anthony Lopes
    66
    Louis Leroux
    66
    Louis Leroux
    78
    Tylel Tati
    6
    Chidozie Awaziem
    98
    Kelvin Amian Adou
    17
    Dehmaine Assoumani
    17
    Dehmaine Assoumani
    5
    Hyeok Kyu Kwon
    80
    Junior Mwanga
    10
    Matthis Abline
    19
    Youssef El Arabi
    11
    Bahereba Guirassy
    11
    Maghnes Akliouche
    9
    Folarin Balogun
    27
    Krepin Diatta
    18
    Takumi Minamino
    28
    Mamadou Coulibaly
    20
    Kassoum Ouattara
    4
    Jordan Teze
    5
    Thilo Kehrer
    22
    Mohammed Salisu Abdul Karim
    13
    Christian Mawissa Elebi
    16
    Philipp Kohn
    Monaco3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Fabien Centonze
    3Nicolas Cozza
    14Amady Camara
    14Amady Camara
    31Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
    52Bahmed Deuff
    90Yassine Benhattab
    26Uros Radakovic
    30Patrick Carlgren
    69Sacha Ziani
    Pape Cabral 41
    Aleksandr Golovin 10
    Anssumane Fati Vieira 31
    Mika Bierith 14
    Stanis Idumbo Muzambo 17
    Lucas Michal 21
    George Ilenikhena 19
    Bradel Kiwa 43
    Yann Lienard 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vahid Halilhodzic
    Sebastien Pocognoli
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Nantes vs Monaco: Số liệu thống kê

  • Nantes
    Monaco
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 372
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    21
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 30
    Long pass
    21
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation