Monaco: tin tức, thông tin website facebook

CLB Monaco: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Monaco
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1924
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stade Louis II, 7 Avenue des Castellans, BP 698, MC-98014 MONACO Cedex
Sân vận động Louis 2 Stade
Sức chứa sân vận động 18,521 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sebastien Pocognoli
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Monaco mới nhất

  • 18/05 02:00
    Strasbourg
    Monaco
    1 - 3
    Vòng 34
  • 11/05 02:00
    Monaco
    Lille
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 00:00
    Metz
    Monaco
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 02:05
    Toulouse
    Monaco
    0 - 2
    Vòng 31
  • 19/04 20:00
    Monaco
    AJ Auxerre
    0 - 2
    Vòng 30
  • 11/04 00:00
    Paris FC
    Monaco
    3 - 1
    Vòng 29
  • 06/04 01:45
    Monaco
    Marseille
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 21:00
    1 Lyon
    Monaco
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 03:05
    Monaco
    Stade Brestois
    1 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 02:45
    PSG
    Monaco
    0 - 1
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Monaco sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation