Kết quả Norwich City vs Portsmouth, 21h00 ngày 03/04

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 40

  • Norwich City vs Portsmouth: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Marlon Pack
  • 16'
    0-0
    Connor Ogilvie
  • 26'
    Pelle Mattsson goal 
    1-0
  • 30'
    1-0
    Gustavo Caballero
  • 46'
    Liam Gibbs
    1-0
  • 48'
    Jacob Wright
    1-0
  • 62'
    Jack Stacey  
    Liam Gibbs  
    1-0
  • 63'
    Ali Ahmed  
    Oscar Schwartau  
    1-0
  • 63'
    Mohamed Toure  
    Mathias Kvistgaarden  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Andre Dozzell
     Marlon Pack
  • 65'
    1-0
     Keshi Anderson
     Millenic Alli
  • 67'
    Pelle Mattsson
    1-0
  • 73'
    Anis Ben Slimane  
    Jacob Wright  
    1-0
  • 78'
    1-0
     Jacob Brown
     Conor Chaplin
  • 78'
    1-0
     Harvey Blair
     Gustavo Caballero
  • 83'
    Jose Cordoba  
    Jakov Medic  
    1-0
  • 84'
    1-1
    Pelle Mattsson(OW)
  • 86'
    1-1
     Conor Shaughnessy
     Dia Madiodio
  • 87'
    1-1
    Colby Bishop
  • 90'
    1-1
    Jacob Brown
  • Norwich City vs Portsmouth: Đội hình chính và dự bị

  • Norwich City4-2-3-1
    1
    Vladan Kovacevic
    35
    Kellen Fisher
    5
    Jakov Medic
    6
    Harry Darling
    8
    Liam Gibbs
    7
    Pelle Mattsson
    23
    Kenny Mclean
    29
    Oscar Schwartau
    16
    Jacob Wright
    25
    Edmond-Paris Maghoma
    30
    Mathias Kvistgaarden
    9
    Colby Bishop
    47
    Gustavo Caballero
    36
    Conor Chaplin
    27
    Millenic Alli
    7
    Marlon Pack
    16
    Luke Le Roux
    24
    Terry Devlin
    5
    Regan Poole
    55
    Dia Madiodio
    3
    Connor Ogilvie
    1
    Nicolas Schmid
    Portsmouth4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 37Mohamed Toure
    21Ali Ahmed
    33Jose Cordoba
    20Anis Ben Slimane
    3Jack Stacey
    18Forson Amankwah
    26Sam Field
    32Daniel Grimshaw
    14Benjamin Chrisene
    Conor Shaughnessy 6
    Harvey Blair 29
    Keshi Anderson 37
    Andre Dozzell 21
    Jacob Brown 40
    Adrian Segecic 10
    Josef Bursik 26
    John Swift 8
    Jordan Williams 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • DAVID WAGNER
    John Mousinho
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Norwich City vs Portsmouth: Số liệu thống kê

  • Norwich City
    Portsmouth
  • 8
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    61
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 26
    Long pass
    33
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    249
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    65
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    29
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    30
  •  
     
  • 34
    Clearances
    33
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation