Kết quả Norwich City vs Portsmouth, 21h00 ngày 03/04
Kết quả Norwich City vs Portsmouth
Nhận định, Soi kèo Norwich City vs Portsmouth 21h00 ngày 3/4: Chủ nhà tự tin hơn
Đối đầu Norwich City vs Portsmouth
Phong độ Norwich City gần đây
Phong độ Portsmouth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.83O 2.5
0.95U 2.5
0.751
1.85X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.87O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norwich City vs Portsmouth
-
Sân vận động: Carrow Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 40
-
Norwich City vs Portsmouth: Diễn biến chính
-
5'0-0Marlon Pack
-
16'0-0Connor Ogilvie
-
26'Pelle Mattsson
1-0 -
30'1-0Gustavo Caballero
-
46'Liam Gibbs1-0
-
48'Jacob Wright1-0
-
62'Jack Stacey
Liam Gibbs1-0 -
63'Ali Ahmed
Oscar Schwartau1-0 -
63'Mohamed Toure
Mathias Kvistgaarden1-0 -
65'1-0Andre Dozzell
Marlon Pack -
65'1-0Keshi Anderson
Millenic Alli -
67'Pelle Mattsson1-0
-
73'Anis Ben Slimane
Jacob Wright1-0 -
78'1-0Jacob Brown
Conor Chaplin -
78'1-0Harvey Blair
Gustavo Caballero -
83'Jose Cordoba
Jakov Medic1-0 -
84'1-1Pelle Mattsson(OW)
-
86'1-1Conor Shaughnessy
Dia Madiodio -
87'1-1Colby Bishop
-
90'1-1Jacob Brown
-
Norwich City vs Portsmouth: Đội hình chính và dự bị
-
Norwich City4-2-3-1Portsmouth4-2-3-11Vladan Kovacevic35Kellen Fisher5Jakov Medic6Harry Darling8Liam Gibbs7Pelle Mattsson23Kenny Mclean29Oscar Schwartau16Jacob Wright25Edmond-Paris Maghoma30Mathias Kvistgaarden9Colby Bishop47Gustavo Caballero36Conor Chaplin27Millenic Alli7Marlon Pack16Luke Le Roux24Terry Devlin5Regan Poole55Dia Madiodio3Connor Ogilvie1Nicolas Schmid
- Đội hình dự bị
-
37Mohamed Toure21Ali Ahmed33Jose Cordoba20Anis Ben Slimane3Jack Stacey18Forson Amankwah26Sam Field32Daniel Grimshaw14Benjamin ChriseneConor Shaughnessy 6Harvey Blair 29Keshi Anderson 37Andre Dozzell 21Jacob Brown 40Adrian Segecic 10Josef Bursik 26John Swift 8Jordan Williams 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
DAVID WAGNERJohn Mousinho
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Norwich City vs Portsmouth: Số liệu thống kê
-
Norwich CityPortsmouth
-
8Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
5Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt17
-
-
2Việt vị3
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
31Đánh đầu61
-
-
1Cứu thua1
-
-
14Cản phá thành công14
-
-
3Thử thách14
-
-
26Long pass33
-
-
6Successful center5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
17Đánh đầu thành công29
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn7
-
-
14Ném biên18
-
-
355Số đường chuyền249
-
-
79%Chuyền chính xác74%
-
-
71Pha tấn công93
-
-
47Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
3Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box1
-
-
50Duels Won65
-
-
21Touches In Opposition Box21
-
-
19Accurate Crosses29
-
-
30Ground Duels Won35
-
-
20Aerial Duels Won30
-
-
34Clearances33
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 | 95 | H H H T T T |
| 2 | Ipswich Town | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 | 84 | B H T H H T |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 | 83 | B H T T H T |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 | 80 | T T T H H T |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 | 80 | H B H T T H |
| 6 | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 | 73 | H B H H B T |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 | 71 | B B T T B H |
| 8 | Derby County | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 | 69 | T B T B T B |
| 9 | Norwich City | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 | 65 | T B T T H B |
| 10 | Birmingham City | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 | 64 | B T H T T H |
| 11 | Swansea City | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 64 | H T B T H T |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 | 62 | T H B H B T |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 | 60 | B T T B B T |
| 14 | Preston North End | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 | 60 | H T B B T B |
| 15 | Queens Park Rangers (QPR) | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 | 58 | H H B B B B |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 | 57 | H B B B B B |
| 17 | Stoke City | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 55 | B H B B B B |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 | 55 | T T T B T H |
| 19 | Charlton Athletic | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 | 53 | H B H B T B |
| 20 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 52 | H H B H T B |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 51 | H H T T H B |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 | 47 | H T B B T B |
| 23 | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 | 46 | H B B H H T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 | 0 | H H H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

