Kết quả Hull City vs Millwall, 02h00 ngày 09/05
Kết quả Hull City vs Millwall
Nhận định, Soi kèo Hull City vs Millwall 2h ngày 9/5: Ca khúc khải hoàn
Đối đầu Hull City vs Millwall
Phong độ Hull City gần đây
Phong độ Millwall gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.06O 2.5
1.13U 2.5
0.661
2.90X
3.252
2.40Hiệp 1+0
1.17-0
0.73O 1
0.98U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hull City vs Millwall
-
Sân vận động: Kingston Communications Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng
-
Hull City vs Millwall: Diễn biến chính
-
52'0-0Casper De Norre
-
70'Yu Hirakawa
Liam Millar0-0 -
70'Kyle Joseph
Belloumi0-0 -
74'Kieran Dowell
Joe Gelhardt0-0 -
74'0-0Luke James Cundle
Thierno Ballo -
74'0-0Barry Bannan
Casper De Norre -
82'0-0Alfie Doughty
Zak Sturge -
86'0-0Mihailo Ivanovic
Josh Coburn -
88'John Lundstram
Regan Slater0-0
-
Hull City vs Millwall: Đội hình chính và dự bị
-
Hull City4-2-3-1Millwall4-2-3-11Ivor Pandur3Ryan John Giles4Charlie Hughes15John Egan2Lewie Coyle25Matty Crooks27Regan Slater7Liam Millar21Joe Gelhardt10Belloumi9Oliver McBurnie19Josh Coburn11Femi Azeez10Camiel Neghli7Thierno Ballo24Casper De Norre49Derek Mazou Sacko18Ryan Leonard4Tristan Crama5Jake Cooper3Zak Sturge13Anthony Patterson
- Đội hình dự bị
-
13Yu Hirakawa5John Lundstram26Kieran Dowell22Kyle Joseph6Semi Ajayi24Darko Gyabi12Dillon Phillips37Patrick McNair36Louie KoumasMihailo Ivanovic 9Alfie Doughty 14Luke James Cundle 25Barry Bannan 67Max Crocombe 15Macaulay Langstaff 17Thomas Watson 22Dan McNamara 2Billy Mitchell 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam RoseniorGary Rowett
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Hull City vs Millwall: Số liệu thống kê
-
Hull CityMillwall
-
6Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
0Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt6
-
-
2Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
44Đánh đầu44
-
-
2Cứu thua1
-
-
15Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách9
-
-
18Long pass44
-
-
3Successful center1
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork1
-
-
22Đánh đầu thành công22
-
-
0Cản sút7
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn8
-
-
23Ném biên35
-
-
265Số đường chuyền430
-
-
60%Chuyền chính xác79%
-
-
72Pha tấn công113
-
-
46Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
4Shots Inside Box5
-
-
2Shots Outside Box10
-
-
53Duels Won49
-
-
11Touches In Opposition Box22
-
-
15Accurate Crosses21
-
-
31Ground Duels Won27
-
-
22Aerial Duels Won22
-
-
33Clearances30
-
BXH Hạng nhất Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coventry City | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 52 | 95 | H H H T T T |
| 2 | Ipswich Town | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 33 | 84 | B H T H H T |
| 3 | Millwall | 46 | 24 | 11 | 11 | 64 | 49 | 15 | 83 | B H T T H T |
| 4 | Southampton | 46 | 22 | 14 | 10 | 82 | 56 | 26 | 80 | T T T H H T |
| 5 | Middlesbrough | 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 25 | 80 | H B H T T H |
| 6 | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 4 | 73 | H B H H B T |
| 7 | Wrexham | 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 4 | 71 | B B T T B H |
| 8 | Derby County | 46 | 20 | 9 | 17 | 67 | 59 | 8 | 69 | T B T B T B |
| 9 | Norwich City | 46 | 19 | 8 | 19 | 63 | 56 | 7 | 65 | T B T T H B |
| 10 | Birmingham City | 46 | 17 | 13 | 16 | 57 | 56 | 1 | 64 | B T H T T H |
| 11 | Swansea City | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 64 | H T B T H T |
| 12 | Bristol City | 46 | 17 | 11 | 18 | 59 | 59 | 0 | 62 | T H B H B T |
| 13 | Sheffield United | 46 | 18 | 6 | 22 | 66 | 66 | 0 | 60 | B T T B B T |
| 14 | Preston North End | 46 | 15 | 15 | 16 | 55 | 62 | -7 | 60 | H T B B T B |
| 15 | Queens Park Rangers (QPR) | 46 | 16 | 10 | 20 | 61 | 73 | -12 | 58 | H H B B B B |
| 16 | Watford | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 65 | -12 | 57 | H B B B B B |
| 17 | Stoke City | 46 | 15 | 10 | 21 | 51 | 56 | -5 | 55 | B H B B B B |
| 18 | Portsmouth | 46 | 14 | 13 | 19 | 49 | 64 | -15 | 55 | T T T B T H |
| 19 | Charlton Athletic | 46 | 13 | 14 | 19 | 44 | 58 | -14 | 53 | H B H B T B |
| 20 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 13 | 20 | 42 | 56 | -14 | 52 | H H B H T B |
| 21 | West Bromwich(WBA) | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 51 | H H T T H B |
| 22 | Oxford United | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | -14 | 47 | H T B B T B |
| 23 | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | -10 | 46 | H B B H H T |
| 24 | Sheffield Wednesday | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | -60 | 0 | H H H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

