Kết quả Hull City vs Millwall, 02h00 ngày 09/05

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng

  • Hull City vs Millwall: Diễn biến chính

  • 52'
    0-0
    Casper De Norre
  • 70'
    Yu Hirakawa  
    Liam Millar  
    0-0
  • 70'
    Kyle Joseph  
    Belloumi  
    0-0
  • 74'
    Kieran Dowell  
    Joe Gelhardt  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Luke James Cundle
     Thierno Ballo
  • 74'
    0-0
     Barry Bannan
     Casper De Norre
  • 82'
    0-0
     Alfie Doughty
     Zak Sturge
  • 86'
    0-0
     Mihailo Ivanovic
     Josh Coburn
  • 88'
    John Lundstram  
    Regan Slater  
    0-0
  • Hull City vs Millwall: Đội hình chính và dự bị

  • Hull City4-2-3-1
    1
    Ivor Pandur
    3
    Ryan John Giles
    4
    Charlie Hughes
    15
    John Egan
    2
    Lewie Coyle
    25
    Matty Crooks
    27
    Regan Slater
    7
    Liam Millar
    21
    Joe Gelhardt
    10
    Belloumi
    9
    Oliver McBurnie
    19
    Josh Coburn
    11
    Femi Azeez
    10
    Camiel Neghli
    7
    Thierno Ballo
    24
    Casper De Norre
    49
    Derek Mazou Sacko
    18
    Ryan Leonard
    4
    Tristan Crama
    5
    Jake Cooper
    3
    Zak Sturge
    13
    Anthony Patterson
    Millwall4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Yu Hirakawa
    5John Lundstram
    26Kieran Dowell
    22Kyle Joseph
    6Semi Ajayi
    24Darko Gyabi
    12Dillon Phillips
    37Patrick McNair
    36Louie Koumas
    Mihailo Ivanovic 9
    Alfie Doughty 14
    Luke James Cundle 25
    Barry Bannan 67
    Max Crocombe 15
    Macaulay Langstaff 17
    Thomas Watson 22
    Dan McNamara 2
    Billy Mitchell 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liam Rosenior
    Gary Rowett
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Hull City vs Millwall: Số liệu thống kê

  • Hull City
    Millwall
  • 6
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 44
    Đánh đầu
    44
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 18
    Long pass
    44
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 265
    Số đường chuyền
    430
  •  
     
  • 60%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    10
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 11
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 33
    Clearances
    30
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation