Kết quả Millwall vs Oxford United, 18h30 ngày 02/05

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 46

  • Millwall vs Oxford United: Diễn biến chính

  • 16'
    0-0
     Cameron Brannagan
     Yunus Emre Konak
  • 34'
    Femi Azeez (Assist:Mihailo Ivanovic) goal 
    1-0
  • 39'
    Thierno Ballo
    1-0
  • 48'
    Femi Azeez goal 
    2-0
  • 59'
    2-0
     Jeon Se-jin
     Stanley Mills
  • 59'
    2-0
     Jamie McDonnell
     Jamie Donley
  • 59'
    2-0
     Mark Harris
     Will Lankshear
  • 61'
    Alfie Doughty  
    Zak Sturge  
    2-0
  • 61'
    Billy Mitchell  
    Casper De Norre  
    2-0
  • 62'
    Luke James Cundle  
    Thierno Ballo  
    2-0
  • 74'
    Will Smallbone  
    Femi Azeez  
    2-0
  • 81'
    Macaulay Langstaff  
    Barry Bannan  
    2-0
  • 88'
    2-0
     Sam Long
     Hidde ter Avest
  • Millwall vs Oxford United: Đội hình chính và dự bị

  • Millwall4-2-3-1
    13
    Anthony Patterson
    3
    Zak Sturge
    5
    Jake Cooper
    4
    Tristan Crama
    18
    Ryan Leonard
    24
    Casper De Norre
    67
    Barry Bannan
    7
    Thierno Ballo
    10
    Camiel Neghli
    11
    Femi Azeez
    9
    Mihailo Ivanovic
    27
    Will Lankshear
    17
    Stanley Mills
    33
    Jamie Donley
    10
    Aidomo Emakhu
    4
    Will Vaulks
    5
    Yunus Emre Konak
    24
    Hidde ter Avest
    6
    Michal Helik
    3
    Ciaron Brown
    15
    Brodie Spencer
    1
    Jamie Cumming
    Oxford United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Will Smallbone
    14Alfie Doughty
    17Macaulay Langstaff
    25Luke James Cundle
    8Billy Mitchell
    49Derek Mazou Sacko
    15Max Crocombe
    22Thomas Watson
    2Dan McNamara
    Sam Long 2
    Cameron Brannagan 8
    Mark Harris 9
    Jamie McDonnell 38
    Jeon Se-jin 32
    Christ Makosso 37
    Jack Currie 26
    Myles Peart-Harris 44
    Matt Ingram 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gary Rowett
    Liam Manning
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Millwall vs Oxford United: Số liệu thống kê

  • Millwall
    Oxford United
  • 22
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 14
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 45
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 36
    Long pass
    18
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 13
    Successful center
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 544
    Số đường chuyền
    290
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    51
  •  
     
  • 90
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     
  • 10
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 16
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 1.91
    Expected Goals
    0.91
  •  
     
  • 1.06
    xG Open Play
    0.91
  •  
     
  • 1.91
    xG Non Penalty
    0.91
  •  
     
  • 2.46
    xGOT
    0.59
  •  
     
  • 48
    Touches In Opposition Box
    8
  •  
     
  • 44
    Accurate Crosses
    6
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 6
    Clearances
    30
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation