Kết quả Al Ula FC vs Al-Jabalain, 00h45 ngày 21/04

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 30

  • Al Ula FC vs Al-Jabalain: Diễn biến chính

  • 49'
    Danilo Barbosa da Silva Card changed
    0-0
  • 61'
    Hamdan Al-Shammari  
    Ali El-Zubaidi  
    0-0
  • 61'
    Aseel Razzaq  
    Ayman Al-Khalif  
    0-0
  • 75'
    Khaled Al Shamrani  
    Ali Al Hussain  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Saud Zidan
     Ibrahim Al Nakhli
  • 90'
    Freej Al-Jizani  
    Mohammed Al Majhad  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Zaid Al Shammari
     Hussain Al-Nuweqi
  • 90'
    0-0
     Hussain Al Sultan
     Suleiman Al-Saeed
  • 90'
    Aseel Razzaq
    0-0
  • Al Ula FC vs Al-Jabalain: Đội hình chính và dự bị

  • Al Ula FC4-4-2
    33
    Mohammed Al Owais
    2
    Ali El-Zubaidi
    5
    Danilo Barbosa da Silva
    24
    Amaar Al Dohaim
    14
    Fahd Mohammed Al-Jumaiya
    8
    Abdulmajeed Al-Sulaiheem
    29
    Mohammed Al Majhad
    6
    Ali Al Hussain
    7
    Ayman Al-Khalif
    9
    Efthymios Koulouris
    10
    Cristian Guanca
    77
    Suleiman Al-Saeed
    9
    Cheikh Toure
    10
    Pedro Pessoa Miguel
    5
    Ibrahim Al Nakhli
    7
    Joao Pedro Barradas Novais
    27
    Hussain Al-Nuweqi
    4
    Diogo Lucas Queiros
    12
    Fahad M. Al-Harbi
    20
    Abdullah Al Harbi
    2
    Nawaf Al-Mutairi
    30
    Mohammed Al Waked
    Al-Jabalain5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 45Faisal Al Asmari
    99Freej Al-Jizani
    1Ahmed Al Jubaya
    27Hamdan Al-Shammari
    12Khaled Al Shamrani
    49Ahmad Al Zaein
    4Yousef Haqawi
    26Mohammed Hawsawi
    3Aseel Razzaq
    Faisal AL Dosari 99
    Abdulrahman Al Ghubaini 1
    Yazeed Al Rshaidan 17
    Khaled Sattam Al-Shammari 18
    Zaid Al Shammari 55
    Abdulelah Al Shehri 28
    Hussain Al Sultan 71
    Israel Usulor 33
    Saud Zidan 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al Ula FC vs Al-Jabalain: Số liệu thống kê

  • Al Ula FC
    Al-Jabalain
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 30
    Long pass
    30
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 334
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    24
  •  
     
  • 1.82
    Expected Goals
    0.61
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 22
    Ground Duels Won
    18
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 18
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation