Kết quả AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe, 00h50 ngày 04/05
Kết quả AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe
Đối đầu AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe
Phong độ AL-Rbeea Jeddah gần đây
Phong độ Al-Zlfe gần đây
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202600:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.93-0.75
0.88O 2.5
0.80U 2.5
0.801
4.30X
3.402
1.63Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 32
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe: Diễn biến chính
-
29'Yasser Muhammad Al Musa0-0
-
44'Jawad Amin0-0
-
45'Hazza Asseri0-0
-
48'0-0Maher Al Mutairi
Abdulaziz Al Sharid -
59'0-0Diego Miranda
-
60'Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim (Assist:Walmerson)
1-0 -
68'1-0Ali Al Shaafi
Yahya Kharmi -
74'1-0Nawaf Asiri
Rayan Darwish Al-Bloushi -
74'1-0Thaar Hussain Al Otaibi
Diego Miranda -
78'1-1
Abdulrahman Al-Hajri -
81'Yousef Alharbi
Jawad Amin1-1 -
86'Mohammed Al Saiari
Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim1-1 -
87'Rafi Matmi
Abdulelah Al Barrih1-1 -
90'Rafi Matmi Penalty awarded1-1
-
90'Bonfils Caleb Bimenyimana1-1
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe: Đội hình chính và dự bị
-
AL-Rbeea Jeddah4-4-2Al-Zlfe4-1-4-187Fares Al Johani36Hazza Asseri23Yasser Muhammad Al Musa3Khalid Al-Harbi2Wesam Hawsawi94Walmerson24Mohammed Al Harthi4Ahmed Al Shamrani11Jawad Amin10Abdulelah Al Barrih19Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim14Rayan Darwish Al-Bloushi23Leonardo Costa Silva34Abdulaziz Al Sharid5Hamza Barry10Diego Miranda70Ahmed Al-Anzy15Mutair Ali Al-Zahrani67Mohammed Abdulrahman6Abdulrahman Al-Hajri29Yahya Kharmi22Saad Al Saleh
- Đội hình dự bị
-
29Giorgi Aburjania35Yousef Alharbi47Abdulrahman Al Humayri16Muhammad Al Hussein70Mohammed Al Saiari28Bonfils Caleb Bimenyimana14Mohamed El Deeb44Muhammad Ibrahim57Rafi MatmiYazeed Al-Bakr 13Abdulrahman Mohammed Al Faleh 8Fahad Mustafa Aljayzani 4Maher Al Mutairi 7Thaar Hussain Al Otaibi 11Abdullah Al Saleh 25Ali Al Shaafi 94Nawaf Asiri 77Majed Madani 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Zlfe: Số liệu thống kê
-
AL-Rbeea JeddahAl-Zlfe
-
9Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạm lỗi8
-
-
5Phạt góc6
-
-
8Sút Phạt5
-
-
3Việt vị3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
2Cứu thua0
-
-
8Thử thách6
-
-
25Long pass22
-
-
7Successful center3
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
0Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn14
-
-
10Ném biên19
-
-
329Số đường chuyền353
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
67Pha tấn công91
-
-
42Tấn công nguy hiểm58
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
1Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box8
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
41Duels Won32
-
-
1.04Expected Goals0.86
-
-
0.78xGOT1.07
-
-
18Touches In Opposition Box26
-
-
16Accurate Crosses20
-
-
23Ground Duels Won27
-
-
18Aerial Duels Won5
-
-
25Clearances12
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

