Kết quả AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah, 01h00 ngày 10/05
Kết quả AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah
Đối đầu AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah
Phong độ AL-Rbeea Jeddah gần đây
Phong độ Al-Orubah gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.00-0.75
0.80O 3
0.90U 3
0.901
4.00X
4.002
1.62Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.98O 1
0.73U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 33
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah: Diễn biến chính
-
28'0-1Fares Al Johani(OW)
-
54'0-1Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
-
57'0-2
Ali Abdullah Al Sultan -
65'Walmerson
Rafi Matmi0-2 -
65'Al Baraa Baazeem
Jawad Amin0-2 -
65'Hazza Asseri
Muhammad Al Hussein0-2 -
71'0-2Mohammed Alhazmi
Rayan Al Hazmi -
71'0-2Azzam Al-Bishi
Darwin Gonzalez -
73'Abdullah Omar Mohammed Al Amoudi
Ahmed Al Shamrani0-2 -
73'Muhammad Ibrahim
Yousef Alharbi0-2 -
74'0-2Fahad Muneef
-
75'0-3
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy (Assist:Ayman Al Hujaili) -
79'0-3Mohammed Al Zubaidi
Sultan Al Harbi -
80'0-3Abdulrahman Hendi
-
81'0-4
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy (Assist:Mohammed Al Zubaidi) -
87'0-4Abdulaziz Masnom
Ayman Al Hujaili
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah: Đội hình chính và dự bị
-
AL-Rbeea Jeddah4-4-2Al-Orubah4-2-3-187Fares Al Johani16Muhammad Al Hussein4Ahmed Al Shamrani3Khalid Al-Harbi2Wesam Hawsawi57Rafi Matmi24Mohammed Al Harthi35Yousef Alharbi11Jawad Amin10Abdulelah Al Barrih19Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy27Sultan Al Harbi10Ayman Al Hujaili20Darwin Gonzalez17Rayan Al Hazmi21Anass Najah70Abdulrahman Hendi4Zayad Al-Hanety14Fawaz Rabie44Fahad Muneef22Saud Al Ruwaili
- Đội hình dự bị
-
29Giorgi Aburjania17Abdullah Omar Mohammed Al Amoudi47Abdulrahman Al Humayri36Hazza Asseri7Al Baraa Baazeem28Bonfils Caleb Bimenyimana14Mohamed El Deeb44Muhammad Ibrahim94WalmersonOmar Abdullah 19Azzam Al-Bishi 15Mohammed Alhazmi 12Hamed Al-Maghati 11Jassim Al-Oshbaan 34Farraj Al Rashid 18Ali Abdullah Al Sultan 66Mohammed Al Zubaidi 88Abdulaziz Masnom 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Cazorla
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
AL-Rbeea Jeddah vs Al-Orubah: Số liệu thống kê
-
AL-Rbeea JeddahAl-Orubah
-
13Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
6Phạt góc4
-
-
15Sút Phạt8
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
4Cứu thua4
-
-
9Thử thách7
-
-
28Long pass20
-
-
4Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản sút2
-
-
15Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn6
-
-
19Ném biên14
-
-
253Số đường chuyền331
-
-
81%Chuyền chính xác84%
-
-
66Pha tấn công64
-
-
52Tấn công nguy hiểm51
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
0Big Chances1
-
-
5Shots Inside Box10
-
-
8Shots Outside Box4
-
-
45Duels Won32
-
-
0.7Expected Goals1.76
-
-
0.56xGOT2.07
-
-
13Touches In Opposition Box14
-
-
16Accurate Crosses9
-
-
40Ground Duels Won27
-
-
5Aerial Duels Won5
-
-
13Clearances16
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

