Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028, 18h35 ngày 11/04

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 3

  • Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028: Diễn biến chính

  • 12'
    Zhang Zili goal 
    1-0
  • 15'
    Ezimet Qeyser goal 
    2-0
  • 39'
    2-1
    goal Ziyang Wang (Assist:Wenjing Jiang)
  • 44'
    Ezimet Qeyser
    2-1
  • 46'
    Hong Xu  
    Wang Yueheng  
    2-1
  • 46'
    2-1
     Lehang Li
     Zishun Huang
  • 58'
    2-1
     Luo Kaisa
     Zihao Shi
  • 59'
    Zhenghan Huang  
    Yao Zixuan  
    2-1
  • 63'
    2-1
     Chen Ziwen
     Wei Chen
  • 71'
    Ke Li  
    Moyu Li  
    2-1
  • 72'
    Yao Younan  
    Zhang Zili  
    2-1
  • 73'
    Yao Younan (Assist:Ke Li) goal 
    3-1
  • 84'
    Pinpai Cao  
    Wanzhun Qin  
    3-1
  • 88'
    Yao Younan
    3-1
  • Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028: Đội hình chính và dự bị

  • Chengdu Rongcheng B4-4-2
    55
    Haochen Peng
    53
    Siliang Chen
    15
    Zhetao Liu
    17
    Wenhao Dai
    59
    Ziteng Wang
    48
    Moyu Li
    45
    Ezimet Qeyser
    7
    Zhang Zili
    27
    Wang Yueheng
    29
    Yao Zixuan
    31
    Wanzhun Qin
    49
    Wenjing Jiang
    57
    Ziyang Wang
    47
    Zishun Huang
    8
    Wei Chen
    6
    Luan Cheng
    17
    Zihao Shi
    45
    Zinan Yuan
    5
    Jieqing Hai
    55
    Keqi Huang
    4
    Li Mingjie
    43
    Jianrui Yuan
    Shenzhen 20284-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Pinpai Cao
    37Yijinwu Du
    41Junjie Huang
    38Zhenghan Huang
    51Ke Li
    44Sang Luo
    60Zicheng Tang
    46Jiayi Wu
    49Hong Xu
    16Yao Younan
    56Yuchong Yi
    43Kongzhi Zhang
    Chen Ziwen 15
    Zhitao Deng 29
    Mujian Hao 1
    Hongbin Hu 30
    Lehang Li 20
    Peilin Li 10
    Quanfeng Liu 27
    Luo Kaisa 9
    Huang Yongsu 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028: Số liệu thống kê

  • Chengdu Rongcheng B
    Shenzhen 2028
  • 11
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 21
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Successful center
    15
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    45
  •  
     
  • 275
    Số đường chuyền
    380
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    147
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    96
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    34
  •  
     
  • 1.58
    Expected Goals
    0.85
  •  
     
  • 1.74
    xGOT
    1.4
  •  
     
  • 11
    Touches In Opposition Box
    26
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    41
  •  
     
  • 51
    Clearances
    9
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 9 7 2 0 17 3 14 23 T T T T H T
2 Taian Tiankuang 9 5 2 2 11 7 4 17 B H H B T T
3 Shandong Taishan B 9 5 1 3 14 9 5 16 T T T H B B
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Xi an Ronghai 8 3 2 3 9 7 2 11 B T B T H T
6 Haimen Codion 9 2 4 3 10 8 2 10 B H H H B T
7 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
8 Dalian Yingbo B 9 1 6 2 7 9 -2 9 H H B H H B
9 Shanghai Segenda 9 2 2 5 10 18 -8 8 B H B T T B
10 Changchun XIdu Football Club 9 1 4 4 6 14 -8 7 T H B H B B
11 Bei Li Gong 8 1 3 4 6 12 -6 6 B B H H H T
12 Qingdao Red Lions 9 0 5 4 6 10 -4 5 H B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs