Kết quả Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu, 18h30 ngày 22/05
Kết quả Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu
Đối đầu Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu
Phong độ Wenzhou Professional gần đây
Phong độ Guangdong Mingtu gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 2.5
1.25U 2.5
0.571
2.10X
2.902
3.30Hiệp 1+0
0.65-0
1.12O 0.75
0.76U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu
-
Sân vận động: Wenzhou Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 9
-
Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu: Diễn biến chính
-
5'Qixiang Zhuang (Assist:Yaohui Lu)
1-0 -
38'1-1
Wenze Zhong (Assist:Chenxi Sun) -
45'Yao Xilong1-1
-
45'Jianjun He1-1
-
46'1-1Xinyu Zhu
Zimin Ye -
47'1-1Tianyou Li
-
57'1-1Chen RiJin
Wu Zhengxian -
66'1-1Li Tian
Jialin He -
68'1-1Li Tian
-
71'Xiangchen Liu
Li Jiaheng1-1 -
75'Ai Chuwei
Jianjun He1-1 -
88'1-1Ming Li
Chenxi Sun -
89'Ou Xueqian
Lv Shihao1-1 -
89'Fu Hao
Ruan Sai1-1
-
Jiangxi Dark Horse Junior vs Guangdong Mingtu: Đội hình chính và dự bị
-
Jiangxi Dark Horse Junior4-3-3Guangdong Mingtu4-2-3-112Zhao Chen18Lu Jiabin6Zhao Wenzhe19Yao Xilong57Jianjun He10Ruan Sai36Mingcan Hua50Qixiang Zhuang7Yaohui Lu11Lv Shihao9Li Jiaheng42Jialin He19Zimin Ye6Huang Guangliang11Xin Hongjun40Chenxi Sun16Cai Mingmin50Wu Zhengxian41Tianyou Li36Zhennan Tan52Wenze Zhong14Chen Li
- Đội hình dự bị
-
59Ai Chuwei14Fu Hao55Gao Le52He Xiang24Xiangchen Liu58Yufu Liu27Ou Xueqian53Weikai Sun25Xiang Wang28Zhu ChunyouEmirulla Abdusemet 18Chen RiJin 12Zhiwei Gu 7Ming Li 9Liu Ruicheng 3Merdan Memet'tursun 20Jiajun Pang 39Li Tian 8Wen Yongjun 10Zhengyi Yang 46Zhang Zhihao 28Xinyu Zhu 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wenzhou Professional vs Guangdong Mingtu: Số liệu thống kê
-
Wenzhou ProfessionalGuangdong Mingtu
-
11Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
20Phạm lỗi18
-
-
2Phạt góc7
-
-
18Sút Phạt20
-
-
0Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
5Thử thách5
-
-
24Long pass21
-
-
6Successful center1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút4
-
-
14Rê bóng thành công9
-
-
16Ném biên34
-
-
313Số đường chuyền371
-
-
72%Chuyền chính xác77%
-
-
75Pha tấn công79
-
-
27Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
7Shots Inside Box4
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
48Duels Won38
-
-
22Touches In Opposition Box17
-
-
9Accurate Crosses19
-
-
35Clearances17
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 23 | T T T T H T |
| 2 | Taian Tiankuang | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 17 | B H H B T T |
| 3 | Shandong Taishan B | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | T T T H B B |
| 4 | Dalian Kewei | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14 | H T H H H T |
| 5 | Rizhao Yuqi | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 | H B H H B T |
| 6 | Dalian Yingbo B | 9 | 1 | 6 | 2 | 7 | 9 | -2 | 9 | H H B H H B |
| 7 | Xi an Ronghai | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B B T B T H |
| 8 | Shanghai Segenda | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B H B T T |
| 9 | Haimen Codion | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B H H H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B T H B H B |
| 11 | Qingdao Red Lions | 8 | 0 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | H H B H H B |
| 12 | Bei Li Gong | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

