Kết quả Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B, 18h30 ngày 22/05

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 9

  • Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Diễn biến chính

  • 16'
    Wenhao Dai(OW)
    1-0
  • 26'
    Chengji Zhang  
    Guo yI  
    1-0
  • 33'
    1-0
    Wenhao Dai
  • 40'
    Chengji Zhang
    1-0
  • 46'
    1-0
     Jiayi Wu
     Wanzhun Qin
  • 46'
    1-0
     Ke Li
     Haoran Lou
  • 55'
    Xin Tang goal 
    2-0
  • 65'
    2-0
     Yuchong Yi
     Zhenghan Huang
  • 65'
    2-0
     Zhetao Liu
     Pinpai Cao
  • 71'
    2-0
    Zhang Zili
  • 74'
    2-0
     Hong Xu
     Ziteng Wang
  • 75'
    Zesheng Li  
    Biao Li  
    2-0
  • 75'
    Wenzheng Huang  
    Chen Jiaqi  
    2-0
  • 81'
    Wenzheng Huang (Assist:Chengji Zhang) goal 
    3-0
  • 83'
    Yubing Li  
    Wen Jialong  
    3-0
  • 84'
    Jinglue Pan  
    Su Gao  
    3-0
  • 90'
    Zesheng Li
    3-0
  • Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Đội hình chính và dự bị

  • Hubei Istar4-4-2
    1
    Derui Meng
    46
    Bowen Yang
    5
    Zheng Wang
    41
    Jingcheng Yu
    3
    Xin Tang
    10
    Wen Jialong
    8
    Su Gao
    20
    Nie AoShuang
    21
    Biao Li
    7
    Guo yI
    17
    Chen Jiaqi
    10
    Pinpai Cao
    38
    Zhenghan Huang
    59
    Ziteng Wang
    7
    Zhang Zili
    45
    Ezimet Qeyser
    31
    Wanzhun Qin
    27
    Wang Yueheng
    17
    Wenhao Dai
    53
    Siliang Chen
    57
    Haoran Lou
    55
    Haochen Peng
    Chengdu Rongcheng B4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 33Shen Hongxiang
    52Wenzheng Huang
    12Feiyang Lin
    55Mingyu Liu
    30Yubing Li
    11Zesheng Li
    13Jinglue Pan
    22Yufei Xiang
    14Chengji Zhang
    18Shiqi Zhu
    Yijinwu Du 37
    Junjie Huang 41
    Ke Li 51
    Zhetao Liu 15
    Sang Luo 44
    Zicheng Tang 60
    Jiayi Wu 46
    Hong Xu 49
    Yao Zixuan 29
    Yuchong Yi 56
    Kongzhi Zhang 43
    Ziwei Zhang 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Deng Sheng
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Số liệu thống kê

  • Hubei Istar
    Chengdu Rongcheng B
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 23
    Long pass
    28
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 314
    Số đường chuyền
    406
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    28
  •  
     
  • 0.99
    Expected Goals
    1.06
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 24
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port B 9 7 2 0 17 3 14 23 T T T T H T
2 Taian Tiankuang 9 5 2 2 11 7 4 17 B H H B T T
3 Shandong Taishan B 9 5 1 3 14 9 5 16 T T T H B B
4 Dalian Kewei 8 3 5 0 5 2 3 14 H T H H H T
5 Xi an Ronghai 8 3 2 3 9 7 2 11 B T B T H T
6 Haimen Codion 9 2 4 3 10 8 2 10 B H H H B T
7 Rizhao Yuqi 8 2 4 2 4 6 -2 10 H B H H B T
8 Dalian Yingbo B 9 1 6 2 7 9 -2 9 H H B H H B
9 Shanghai Segenda 9 2 2 5 10 18 -8 8 B H B T T B
10 Changchun XIdu Football Club 9 1 4 4 6 14 -8 7 T H B H B B
11 Bei Li Gong 8 1 3 4 6 12 -6 6 B B H H H T
12 Qingdao Red Lions 9 0 5 4 6 10 -4 5 H B H H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs