Kết quả Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B, 18h30 ngày 22/05
Kết quả Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B
Phong độ Hubei Istar gần đây
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
0.92O 2
0.90U 2
0.861
2.15X
2.882
3.30Hiệp 1+0
0.80-0
0.96O 0.75
0.92U 0.75
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B
-
Sân vận động: XinHua Rd stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 9
-
Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Diễn biến chính
-
16'Wenhao Dai(OW)1-0
-
26'Chengji Zhang
Guo yI1-0 -
33'1-0Wenhao Dai
-
40'Chengji Zhang1-0
-
46'1-0Jiayi Wu
Wanzhun Qin -
46'1-0Ke Li
Haoran Lou -
55'Xin Tang
2-0 -
65'2-0Yuchong Yi
Zhenghan Huang -
65'2-0Zhetao Liu
Pinpai Cao -
71'2-0Zhang Zili
-
74'2-0Hong Xu
Ziteng Wang -
75'Zesheng Li
Biao Li2-0 -
75'Wenzheng Huang
Chen Jiaqi2-0 -
81'Wenzheng Huang (Assist:Chengji Zhang)
3-0 -
83'Yubing Li
Wen Jialong3-0 -
84'Jinglue Pan
Su Gao3-0 -
90'Zesheng Li3-0
-
Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Đội hình chính và dự bị
-
Hubei Istar4-4-2Chengdu Rongcheng B4-4-21Derui Meng46Bowen Yang5Zheng Wang41Jingcheng Yu3Xin Tang10Wen Jialong8Su Gao20Nie AoShuang21Biao Li7Guo yI17Chen Jiaqi10Pinpai Cao38Zhenghan Huang59Ziteng Wang7Zhang Zili45Ezimet Qeyser31Wanzhun Qin27Wang Yueheng17Wenhao Dai53Siliang Chen57Haoran Lou55Haochen Peng
- Đội hình dự bị
-
33Shen Hongxiang52Wenzheng Huang12Feiyang Lin55Mingyu Liu30Yubing Li11Zesheng Li13Jinglue Pan22Yufei Xiang14Chengji Zhang18Shiqi ZhuYijinwu Du 37Junjie Huang 41Ke Li 51Zhetao Liu 15Sang Luo 44Zicheng Tang 60Jiayi Wu 46Hong Xu 49Yao Zixuan 29Yuchong Yi 56Kongzhi Zhang 43Ziwei Zhang 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Sheng
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Hubei Istar vs Chengdu Rongcheng B: Số liệu thống kê
-
Hubei IstarChengdu Rongcheng B
-
13Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
4Phạt góc1
-
-
11Sút Phạt15
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Cứu thua1
-
-
13Cản phá thành công3
-
-
4Thử thách6
-
-
23Long pass28
-
-
5Successful center1
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút2
-
-
15Rê bóng thành công6
-
-
16Ném biên20
-
-
314Số đường chuyền406
-
-
75%Chuyền chính xác85%
-
-
65Pha tấn công87
-
-
25Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
1Big Chances1
-
-
8Shots Inside Box4
-
-
5Shots Outside Box5
-
-
39Duels Won28
-
-
0.99Expected Goals1.06
-
-
17Touches In Opposition Box12
-
-
9Accurate Crosses18
-
-
24Clearances17
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 23 | T T T T H T |
| 2 | Taian Tiankuang | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 17 | B H H B T T |
| 3 | Shandong Taishan B | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | T T T H B B |
| 4 | Dalian Kewei | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14 | H T H H H T |
| 5 | Xi an Ronghai | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B T B T H T |
| 6 | Haimen Codion | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H H H B T |
| 7 | Rizhao Yuqi | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 | H B H H B T |
| 8 | Dalian Yingbo B | 9 | 1 | 6 | 2 | 7 | 9 | -2 | 9 | H H B H H B |
| 9 | Shanghai Segenda | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 18 | -8 | 8 | B H B T T B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 14 | -8 | 7 | T H B H B B |
| 11 | Bei Li Gong | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B H H H T |
| 12 | Qingdao Red Lions | 9 | 0 | 5 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

