Kết quả Shandong Taishan B vs Shanghai Port B, 18h00 ngày 22/05
Kết quả Shandong Taishan B vs Shanghai Port B
Đối đầu Shandong Taishan B vs Shanghai Port B
Phong độ Shandong Taishan B gần đây
Phong độ Shanghai Port B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.92O 2.5
1.60U 2.5
0.441
2.60X
2.902
2.60Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.58O 0.75
0.77U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shandong Taishan B vs Shanghai Port B
-
Sân vận động: Zoucheng sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 9
-
Shandong Taishan B vs Shanghai Port B: Diễn biến chính
-
8'0-0Ruilong Li
-
13'0-1
Junjie Zhang -
30'Chunze Deng0-1
-
32'0-1Jinglei Wang
-
40'0-1Hongyu Xie
-
46'0-1Tianle Jiang
Yangyang Fan -
46'Imran Memet
Zihan Chen0-1 -
70'0-1Deming Li
Jiaqi Li -
72'Zicheng Wang
Yan Hengye0-1 -
76'Yinhao Ma0-1
-
80'0-1Huang Yonghai
Junxiang Wen -
82'Duan Feida
Yinhao Ma0-1 -
83'Yuanjie Li
Qiancheng Qi0-1 -
90'Lu Junwei
Shuaijun Mei0-1 -
90'0-1Qiandong Yang
Junjie Zhang -
90'0-1Tiecheng Liu
Cui Juncheng
-
Shandong Taishan B vs Shanghai Port B: Đội hình chính và dự bị
-
Shandong Taishan B3-4-3Shanghai Port B4-2-3-113Ihsen Ilham60Fubo Hao55Bingzhuang He44Qiancheng Qi16Yan Hengye29Yinhao Ma40Shuaijun Mei46Zihan Chen49Chunze Deng42Yixiang Peng8Kanghua He35Junxiang Wen46Cui Juncheng14Li Shenglong37Junjie Zhang8Yangyang Fan16Jiaqi Li7Wang Yiwei20Hongyu Xie24Ruilong Li59Jinglei Wang53Zhiliang Li
- Đội hình dự bị
-
2Deng Zhiwen47Duan Feida50Zhenhao Fu35Yizhuo Huang4Hangming Hu18Xiang Li7Yuanjie Li41Lu Junwei38Imran Memet9Ziyue Sun19Zicheng Wang48Yang YangZhezhe Cao 58Deming Li 9Yang Han 18Huang Yonghai 19Tianle Jiang 13Liang Jinhong 57Junzhe Li 48Tiecheng Liu 51Li Yang 23Zihao Ren 1Qiandong Yang 44Zhang Huiyu 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shandong Taishan B vs Shanghai Port B: Số liệu thống kê
-
Shandong Taishan BShanghai Port B
-
18Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
8Phạt góc6
-
-
14Sút Phạt15
-
-
3Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
1Cứu thua6
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách8
-
-
39Long pass13
-
-
8Successful center8
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản sút4
-
-
13Rê bóng thành công18
-
-
27Ném biên17
-
-
388Số đường chuyền233
-
-
81%Chuyền chính xác65%
-
-
90Pha tấn công84
-
-
51Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances1
-
-
9Shots Inside Box10
-
-
9Shots Outside Box2
-
-
44Duels Won50
-
-
1.15Expected Goals1.33
-
-
26Touches In Opposition Box25
-
-
33Accurate Crosses14
-
-
27Clearances40
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 23 | T T T T H T |
| 2 | Taian Tiankuang | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 17 | B H H B T T |
| 3 | Shandong Taishan B | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | T T T H B B |
| 4 | Dalian Kewei | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14 | H T H H H T |
| 5 | Xi an Ronghai | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B T B T H T |
| 6 | Haimen Codion | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | B H H H B T |
| 7 | Rizhao Yuqi | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 | H B H H B T |
| 8 | Dalian Yingbo B | 9 | 1 | 6 | 2 | 7 | 9 | -2 | 9 | H H B H H B |
| 9 | Shanghai Segenda | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 18 | -8 | 8 | B H B T T B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 14 | -8 | 7 | T H B H B B |
| 11 | Bei Li Gong | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B H H H T |
| 12 | Qingdao Red Lions | 9 | 0 | 5 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

