Kết quả Angelholms FF vs Hassleholms IF, 18h00 ngày 25/04
Kết quả Angelholms FF vs Hassleholms IF
Đối đầu Angelholms FF vs Hassleholms IF
Phong độ Angelholms FF gần đây
Phong độ Hassleholms IF gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.80X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.06-0
0.64O 1
0.70U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Angelholms FF vs Hassleholms IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 4
-
Angelholms FF vs Hassleholms IF: Diễn biến chính
-
13'Oliver Stojanovic Fredin
1-0 -
22'1-1
Alex Hall -
39'1-1Vilmer Ahstedt
-
44'Eric Vedholm1-1
-
64'Jacob Svensson1-1
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Angelholms FF vs Hassleholms IF: Số liệu thống kê
-
Angelholms FFHassleholms IF
-
12Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
99Pha tấn công92
-
-
39Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H T T T T |
| 2 | FBK Karlstad | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 19 | B T T T T H |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T B H T T |
| 4 | Enkoping | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 18 | T B B T T T |
| 5 | FC Arlanda | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 5 | 9 | 16 | H T T H H H |
| 6 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Umea FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B B T H T H |
| 8 | Karlbergs BK | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | T T B H H B |
| 9 | Sollentuna United | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 9 | T H H H B B |
| 10 | Gefle IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 8 | B B T H B H |
| 11 | Jarfalla | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 12 | Vasalunds IF | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 8 | T H H B T B |
| 13 | AFC Eskilstuna | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 6 | H B B B T H |
| 14 | Assyriska | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 18 | -8 | 6 | B H H B B H |
| 15 | Pitea IF | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 19 | -10 | 6 | B B B T B T |
| 16 | IFK Stocksund | 8 | 0 | 2 | 6 | 13 | 24 | -11 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

