Kết quả Malaga vs Las Palmas, 23h30 ngày 11/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026 » vòng 35

  • Malaga vs Las Palmas: Diễn biến chính

  • 48'
    Rafa Rodriguez  
    Juan Pedro Jimenez Melero  
    0-0
  • 49'
    0-0
     Jonathan Viera Ramos
     Taisei Miyashiro
  • 58'
    Adrian Nino (Assist:Aaron Ochoa) goal 
    1-0
  • 64'
    Josue Dorrio  
    Aaron Ochoa  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Estanis Pedrola
     Jese Rodriguez Ruiz
  • 65'
    1-0
     Marvin Olawale Akinlabi Park
     Victor Alvarez Rozada
  • 65'
    1-0
     Ivan Gil
     Kirian Rodriguez Concepcion
  • 65'
    Ramon Enriquez Rodriguez  
    Adrian Nino  
    1-0
  • 68'
    Joaquin Munoz Benavides goal 
    2-0
  • 72'
    Rafa Rodriguez
    2-0
  • 75'
    2-0
    Mika Marmol
  • 82'
    2-0
     Iker Bravo Solanilla
     Alejandro Garcia Mejias
  • 88'
    Julen Lobete Cienfuegos  
    Carlos Dotor  
    2-0
  • 88'
    Darko Brasanac  
    Joaquin Munoz Benavides  
    2-0
  • Malaga vs Las Palmas: Đội hình chính và dự bị

  • Malaga4-4-2
    1
    Alfonso Herrero
    31
    Rafita
    20
    Francisco Javier Montero Rubio
    16
    Diego Murillo
    3
    Carlos Puga
    35
    Aaron Ochoa
    8
    Juan Pedro Jimenez Melero
    12
    Carlos Dotor
    11
    Joaquin Munoz Benavides
    21
    Adrian Nino
    9
    Chupete
    10
    Jese Rodriguez Ruiz
    18
    Taisei Miyashiro
    14
    Manuel Fuster
    22
    Alejandro Garcia Mejias
    20
    Kirian Rodriguez Concepcion
    16
    Lorenzo Amatucci
    17
    Victor Alvarez Rozada
    6
    Sergio Barcia
    3
    Mika Marmol
    5
    Enrique Clemente
    1
    Dinko Horkas
    Las Palmas4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Darko Brasanac
    25Josue Dorrio
    6Ramon Enriquez Rodriguez
    2Jokin Gabilondo
    4Einar Galilea Azaceta
    14Victor Garcia Marin
    17Eneko Jauregi
    24Julen Lobete Cienfuegos
    13Carlos Lopez Nogueras
    36Angel Recio Gutierrez
    37Rafa Rodriguez
    18Daniel Sanchez
    Alex Suarez 4
    Nicolas Benedetti 7
    Iker Bravo Solanilla 49
    Jose Antonio Caro Diaz 13
    Ivan Gil 8
    Inaki Gonzalez 26
    Cristian Gutierrez Vizcaino 23
    Juanma Herzog 15
    Marvin Olawale Akinlabi Park 2
    Estanis Pedrola 39
    Adri Suarez 35
    Jonathan Viera Ramos 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sergio Pellicer Garcia
    Diego Martinez
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Malaga vs Las Palmas: Số liệu thống kê

  • Malaga
    Las Palmas
  • 17
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 29
    Long pass
    37
  •  
     
  • 5
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 461
    Số đường chuyền
    594
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.25
    Expected Goals
    0.88
  •  
     
  • 1.11
    xG Open Play
    0.8
  •  
     
  • 1.25
    xG Non Penalty
    0.88
  •  
     
  • 1.45
    xGOT
    0.54
  •  
     
  • 38
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 17
    Clearances
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 40 24 6 10 85 59 26 78 T T H T T T
2 Deportivo La Coruna 40 21 11 8 62 42 20 74 H T H T T T
3 Almeria 40 21 8 11 79 60 19 71 B T T T H B
4 Malaga 40 20 9 11 72 51 21 69 T B B T T T
5 Las Palmas 40 19 12 9 54 38 16 69 B T T T B T
6 Castellon 40 18 12 10 67 50 17 66 H T T B H H
7 Burgos CF 40 18 12 10 45 33 12 66 T B H H H T
8 Eibar 40 18 10 12 49 38 11 64 H T T B T B
9 Cordoba 40 17 9 14 56 58 -2 60 T T T T T B
10 Andorra FC 40 16 10 14 62 51 11 58 T T T B T B
11 Albacete 40 15 11 14 53 53 0 56 B T B T T T
12 Sporting Gijon 40 16 7 17 55 52 3 55 B T B B B T
13 AD Ceuta 40 15 10 15 48 63 -15 55 H H H T H B
14 Granada CF 40 12 12 16 48 51 -3 48 T B B T B B
15 Real Sociedad B 40 12 10 18 50 57 -7 46 H B B H T H
16 Real Valladolid 40 12 10 18 44 54 -10 46 H B T B T B
17 Leganes 40 10 13 17 42 48 -6 43 T B B B B H
18 Cadiz 40 10 10 20 37 57 -20 40 B B B H B H
19 SD Huesca 40 9 10 21 40 61 -21 37 H B T B B H
20 Mirandes 40 9 10 21 44 67 -23 37 H B T B B H
21 Cultural Leonesa 40 9 9 22 38 65 -27 36 B B B H B T
22 Real Zaragoza 40 8 11 21 34 56 -22 35 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation