Kết quả Clermont vs Reims, 02h00 ngày 31/01
Kết quả Clermont vs Reims
Đối đầu Clermont vs Reims
Phong độ Clermont gần đây
Phong độ Reims gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/01/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.94-0.5
0.88O 2.5
0.95U 2.5
0.751
3.60X
3.252
1.85Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
1.03O 1
0.95U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Clermont vs Reims
-
Sân vận động: Gabriel Montpied Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 21
-
Clermont vs Reims: Diễn biến chính
-
7'0-0Mory Gbane
-
24'0-0Samuel Kotto
-
31'Enzo Cantero0-0
-
33'0-0Zabi
-
46'0-0Yassine Benhattab
Thiemoko Diarra -
63'0-0Mohammed Daramy
Keito Nakamura -
63'0-0Adama Bojang
Hafiz Ibrahim -
70'Abdoul Kader Bamba
Johan Gastien0-0 -
71'Famara Diedhiou
Mohammed Guindo0-0 -
71'Axel Camblan
Mathys Tourraine0-0 -
78'Famara Diedhiou0-0
-
84'0-1
Mohammed Daramy (Assist:Theo Leoni) -
87'0-1Adama Bojang
-
88'Ilhan Fakili
Abdellah Baallal0-1 -
88'Vital N''Simba
El Hadj Kone0-1
-
Clermont vs Reims: Đội hình chính và dự bị
-
Clermont4-1-4-1Reims4-2-3-130Theo Guivarch38El Hadj Kone21Yoann Salmier28Ivan MBahia39Mathys Tourraine25Johan Gastien5Maximiliano Caufriez2Abdellah Baallal44Allan Ackra77Enzo Cantero19Mohammed Guindo85Hafiz Ibrahim7Thiemoko Diarra24Mory Gbane17Keito Nakamura86Zabi6Theo Leoni4Maxime Busi92Abdoul Kone22Samuel Kotto18Sergio Akieme29Ewen Jaouen
- Đội hình dự bị
-
32Abdoul Kader Bamba7Axel Camblan93Ibrahim Coulibaly18Famara Diedhiou29Ilhan Fakili16Massamba Ndiaye12Vital N''SimbaYassine Benhattab 90Adama Bojang 27Mohammed Daramy 9Alexandre Olliero 20Nicolas Pallois 5John Patrick 30Hiroki Sekine 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pascal GastienSamba Diawara
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Clermont vs Reims: Số liệu thống kê
-
ClermontReims
-
8Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
2Phạt góc5
-
-
13Sút Phạt13
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
5Cứu thua1
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách11
-
-
31Long pass40
-
-
3Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn4
-
-
12Ném biên17
-
-
419Số đường chuyền486
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
89Pha tấn công89
-
-
38Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
0Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
2Shots Inside Box10
-
-
6Shots Outside Box0
-
-
41Duels Won41
-
-
0.35Expected Goals1.66
-
-
0.17xG Open Play1.52
-
-
0.35xG Non Penalty1.66
-
-
0.22xGOT1.93
-
-
22Touches In Opposition Box22
-
-
10Accurate Crosses14
-
-
34Ground Duels Won36
-
-
7Aerial Duels Won5
-
-
11Clearances15
-
BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 27 | 67 | H B T T T B |
| 2 | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 19 | 62 | T H T H H T |
| 3 | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 21 | 60 | H T B B B T |
| 4 | Red Star FC 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 11 | 58 | H T B T T H |
| 5 | Rodez Aveyron | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 6 | 58 | H T T H T T |
| 6 | Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 18 | 56 | H H T H H T |
| 7 | FC Annecy | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 10 | 52 | T H T T T B |
| 8 | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 10 | 51 | H H T T B H |
| 9 | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | -14 | 45 | B T T B B B |
| 10 | USL Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 8 | 43 | H B B T B B |
| 11 | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | -7 | 40 | B H B B B B |
| 12 | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 39 | H H B H T T |
| 13 | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | -6 | 37 | H H B H T T |
| 14 | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | -17 | 37 | H H B H T T |
| 15 | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | -15 | 36 | H H B B B B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | -18 | 32 | H H T H B T |
| 17 | Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | -19 | 28 | H B T H T B |
| 18 | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | -28 | 24 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

