Clermont: tin tức, thông tin website facebook

CLB Clermont: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Clermont
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1990
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ stade Gabriel-Montpied, 4 rue Adrien-Mabrut, 63100 Clermont-Ferrand
Sân vận động Stade Gabriel Montpied
Sức chứa sân vận động 11,980 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Pascal Gastien
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Clermont mới nhất

  • 10/05 01:00
    Clermont
    Guingamp
    0 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    1 Montpellier
    Clermont
    1 - 2
    Vòng 33
  • 25/04 01:00
    1 Clermont
    Bastia 1
    1 - 0
    Vòng 32
  • 18/04 01:00
    Le Mans
    Clermont
    0 - 0
    Vòng 31
  • 11/04 01:00
    Clermont
    Nancy
    0 - 1
    Vòng 30
  • 04/04 01:00
    Grenoble
    Clermont
    2 - 1
    Vòng 29
  • 21/03 02:00
    Clermont
    Red Star FC 93
    0 - 0
    Vòng 28
  • 14/03 02:00
    Clermont
    Pau FC
    0 - 1
    Vòng 27
  • 07/03 20:00
    Troyes
    Clermont
    0 - 0
    Vòng 26
  • 27/03 17:15
    Clermont
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Clermont sắp tới

  • 08/04 00:00
    Clermont
    Amiens
    ? - ?

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation