Kết quả Budapest Honved vs Vasas, 21h00 ngày 10/05
Kết quả Budapest Honved vs Vasas
Đối đầu Budapest Honved vs Vasas
Phong độ Budapest Honved gần đây
Phong độ Vasas gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.75X
3.002
2.30Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Budapest Honved vs Vasas
-
Sân vận động: Stadion József Bozsik
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 29
-
Budapest Honved vs Vasas: Diễn biến chính
-
14'0-0Attila Girsik
-
28'Adam Nyers
1-0 -
30'1-1
Jozef Urblik -
31'Szilveszter Hangya1-1
-
49'Adam Nyers
2-1 -
79'Kevin Kantor
3-1 -
81'3-1Botond Barath
-
90'Adam Szamosi3-1
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Budapest Honved vs Vasas: Số liệu thống kê
-
Budapest HonvedVasas
-
16Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
11Sút ra ngoài10
-
-
98Pha tấn công93
-
-
58Tấn công nguy hiểm42
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

