Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Budapest Honved vs Vasas, 21h00 ngày 10/5

Hạng 2 Hungary 2025-2026: Budapest Honved vs Vasas

  • Giải đấu: Hạng 2 Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 10/5/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Budapest Honved vs Vasas trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Budapest Honved vs Vasas

- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved vs Vasas: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved vs Vasas: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hungary 5 2 1 2
Giao hữu CLB 1 0 0 1
VĐQG Hungary 3 3 0 0
Cúp Quốc Gia Hungary 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved vs Vasas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Budapest Honved (sân nhà) 4 2 0 2
Budapest Honved (sân khách) 6 3 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Budapest Honved thắng
Bại: là số trận Budapest Honved thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Budapest HonvedVasas trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vasas 28 19 4 5 56 22 34 61 T T T B T T
2 Budapest Honved 28 17 5 6 45 21 24 56 T B B T H H
3 Kecskemeti TE 28 15 3 10 47 35 12 48 B T T T T B
4 Mezokovesd Zsory 28 13 7 8 36 31 5 46 T B T B H T
5 Kozarmisleny SE 28 11 9 8 34 38 -4 42 H T T H T T
6 Csakvari TK 28 10 10 8 41 37 4 40 T H B T B B
7 Fehervar Videoton 28 10 9 9 35 28 7 39 H T H T B B
8 BVSC Zuglo 28 11 4 13 31 28 3 37 B B H T B T
9 Duna-Tisza 28 9 9 10 35 42 -7 36 H T T B B T
10 KARCAG SE 28 9 8 11 28 38 -10 35 B B T B H B
11 Szeged Csanad 28 8 9 11 26 33 -7 33 T B H B B H
12 FC Ajka 28 10 3 15 22 35 -13 33 T T B H H B
13 SOROKSAR 28 7 9 12 38 44 -6 30 B T H T H T
14 Szentlorinc SE 28 5 12 11 31 40 -9 27 B B B H T T
15 Bekescsaba 28 5 10 13 25 40 -15 25 B H B H H B
16 Dafuji cloth MTE 28 6 7 15 29 47 -18 25 H B B B T B

Upgrade Team Relegation Play-offs
Cập nhật: