Kết quả San Marcos de Arica vs Cobreloa, 04h30 ngày 19/04
Kết quả San Marcos de Arica vs Cobreloa
Đối đầu San Marcos de Arica vs Cobreloa
Phong độ San Marcos de Arica gần đây
Phong độ Cobreloa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
1.02O 2.25
0.95U 2.25
0.851
2.40X
3.202
2.55Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Marcos de Arica vs Cobreloa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 8
-
San Marcos de Arica vs Cobreloa: Diễn biến chính
-
7'Camilo Andres Melivilu Fuentes
1-0 -
40'Javier Rivera1-0
-
55'1-1
Facundo Ezequiel Velazco Flores -
62'Guillermo Cubillos1-1
-
72'Camilo Andres Melivilu Fuentes
2-1 -
77'2-1Gustavo Gotti
-
90'Benjamin Tapia2-1
-
90'Gonzalo Reyes2-1
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
San Marcos de Arica vs Cobreloa: Số liệu thống kê
-
San Marcos de AricaCobreloa
-
12Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
134Pha tấn công148
-
-
83Tấn công nguy hiểm92
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 14 | 11 | 24 | H B T T B T |
| 2 | Santiago Wanderers | 12 | 6 | 4 | 2 | 25 | 15 | 10 | 22 | T T B H T T |
| 3 | San Marcos de Arica | 12 | 5 | 7 | 0 | 17 | 9 | 8 | 22 | T T T T H H |
| 4 | Puerto Montt | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 22 | H T B T T B |
| 5 | CSD Antofagasta | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 21 | H T T B T H |
| 6 | Union Espanola | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 12 | 4 | 20 | H H T T T T |
| 7 | Deportes Recoleta | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 21 | 0 | 19 | T H B B T B |
| 8 | CD Magallanes | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 18 | H B T B B T |
| 9 | Deportes Temuco | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H B T |
| 10 | San Luis Quillota | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 20 | 1 | 16 | B T B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | -5 | 15 | B B B T T B |
| 12 | Union San Felipe | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 20 | -10 | 12 | H T B B B T |
| 13 | Municipal Iquique | 12 | 2 | 5 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | H B T H H B |
| 14 | Curico Unido | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 11 | H H T B H B |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 12 | 1 | 4 | 7 | 16 | 24 | -8 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Rangers Talca | 12 | 0 | 3 | 9 | 11 | 23 | -12 | 3 | B H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

