| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
96
(40%) |
| Số trận sắp đá |
144
(60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(19.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(9.17%) |
| Số trận hòa |
28
(11.67%) |
| Số bàn thắng |
281
(2.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
165
(1.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
116
(1.21 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cobreloa, Santiago Wanderers (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Deportes Temuco, Deportes Recoleta (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union San Felipe (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Union San Felipe, Rangers Talca (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Union Espanola, Union San Felipe (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
San Marcos de Arica (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Puerto Montt, San Marcos de Arica (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Santiago Wanderers (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Union Espanola (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |