CD Copiapo S.A.: tin tức, thông tin website facebook
CLB CD Copiapo S.A.: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CD Copiapo S.A. |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1999 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Dirección: Atacama 680, Copiapó |
| Sân vận động | Luis Valenzuela Hermosilla |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Almandoz Hector Alfredo |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CD Copiapo S.A. mới nhất
-
17/05 02:00CobreloaCD Copiapo S.A.2 - 0Vòng 12
-
10/05 23:30CD Copiapo S.A.Union San Felipe 12 - 1Vòng 11
-
03/05 23:30CD MagallanesCD Copiapo S.A.0 - 1Vòng 10
-
25/04 23:301 CD Copiapo S.A.San Marcos de Arica0 - 0Vòng 9
-
20/04 02:30CSD AntofagastaCD Copiapo S.A. 10 - 0Vòng 8
-
12/04 23:30CD Copiapo S.A.Deportes Recoleta2 - 2Vòng 7
-
29/03 06:301 Curico UnidoCD Copiapo S.A.0 - 1Vòng 6
-
23/03 04:00CD Copiapo S.A.Deportes Iquique1 - 0Vòng 5
-
15/03 06:30San Luis QuillotaCD Copiapo S.A.0 - 1Vòng 4
-
10/03 06:30CD Copiapo S.A.Deportes Temuco0 - 0Vòng 3
Lịch kèo nhà cái world cup CD Copiapo S.A. sắp tới
-
26/05 07:00CD Copiapo S.A.Union Espanola? - ?Vòng 13
-
01/06 03:00Deportes Santa CruzCD Copiapo S.A.? - ?Vòng 14
-
08/06 03:00CD Copiapo S.A.Santiago Wanderers? - ?Vòng 15
-
20/07 03:00CD Copiapo S.A.Puerto Montt? - ?Vòng 16
-
27/07 03:00Rangers TalcaCD Copiapo S.A.? - ?Vòng 17
-
03/08 03:00Deportes TemucoCD Copiapo S.A.? - ?Vòng 18
-
10/08 03:00CD Copiapo S.A.San Luis Quillota? - ?Vòng 19
-
13/08 03:00Deportes IquiqueCD Copiapo S.A.? - ?Vòng 20
-
17/08 03:00CD Copiapo S.A.Curico Unido? - ?Vòng 21
-
24/08 03:00Deportes RecoletaCD Copiapo S.A.? - ?Vòng 22
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 12 | 9 | 0 | 3 | 20 | 9 | 11 | 27 | T T B T T T |
| 2 | Huachipato | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T H T |
| 3 | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 21 | T T B T H B |
| 4 | Univ Catolica | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 20 | H T T B B T |
| 5 | Coquimbo Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 15 | 3 | 19 | B T H T B T |
| 6 | O.Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | H T B T T B |
| 7 | Universidad de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 8 | Palestino | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 17 | B B T T B T |
| 9 | Nublense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 15 | -2 | 17 | H H T H B B |
| 10 | Universidad de Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | -9 | 17 | T B T B B T |
| 11 | Union La Calera | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | H B T T B B |
| 12 | Everton CD | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 15 | H H B H T T |
| 13 | Deportes La Serena | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | -5 | 14 | H B T H H B |
| 14 | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 11 | T B B B H B |
| 15 | Cobresal | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 26 | -10 | 10 | B B B B B T |
| 16 | D. Concepcion | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 8 | B B B H T B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation