Phong độ CD Copiapo S.A. gần đây, KQ CD Copiapo S.A. mới nhất
Phong độ CD Copiapo S.A. gần đây
-
17/05/2026CobreloaCD Copiapo S.A.2 - 0L
-
10/05/2026CD Copiapo S.A.Union San Felipe 12 - 1W
-
03/05/2026CD MagallanesCD Copiapo S.A.0 - 1W
-
25/04/20261 CD Copiapo S.A.San Marcos de Arica0 - 0L
-
20/04/2026CSD AntofagastaCD Copiapo S.A. 10 - 0L
-
12/04/2026CD Copiapo S.A.Deportes Recoleta2 - 2L
-
29/03/20261 Curico UnidoCD Copiapo S.A.0 - 1D
-
23/03/2026CD Copiapo S.A.Deportes Iquique1 - 0W
-
15/03/2026San Luis QuillotaCD Copiapo S.A.0 - 1D
-
10/03/2026CD Copiapo S.A.Deportes Temuco0 - 0D
Thống kê phong độ CD Copiapo S.A. gần đây, KQ CD Copiapo S.A. mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ CD Copiapo S.A. gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Chile | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ CD Copiapo S.A. gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026CobreloaCD Copiapo S.A.2 - 0L
-
10/05/2026CD Copiapo S.A.Union San Felipe 12 - 1W
-
03/05/2026CD MagallanesCD Copiapo S.A.0 - 1W
-
25/04/20261 CD Copiapo S.A.San Marcos de Arica0 - 0L
-
20/04/2026CSD AntofagastaCD Copiapo S.A. 10 - 0L
-
12/04/2026CD Copiapo S.A.Deportes Recoleta2 - 2L
-
29/03/20261 Curico UnidoCD Copiapo S.A.0 - 1D
-
23/03/2026CD Copiapo S.A.Deportes Iquique1 - 0W
-
15/03/2026San Luis QuillotaCD Copiapo S.A.0 - 1D
-
10/03/2026CD Copiapo S.A.Deportes Temuco0 - 0D
- Kết quả CD Copiapo S.A. mới nhất ở giải Hạng 2 Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Copiapo S.A. gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Copiapo S.A. (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| CD Copiapo S.A. (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 12 | 9 | 0 | 3 | 20 | 9 | 11 | 27 | T T B T T T |
| 2 | Huachipato | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | B T T T H T |
| 3 | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 21 | T T B T H B |
| 4 | Univ Catolica | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 20 | H T T B B T |
| 5 | Coquimbo Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 15 | 3 | 19 | B T H T B T |
| 6 | O.Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | H T B T T B |
| 7 | Universidad de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 8 | Palestino | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 17 | B B T T B T |
| 9 | Nublense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 15 | -2 | 17 | H H T H B B |
| 10 | Universidad de Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | -9 | 17 | T B T B B T |
| 11 | Union La Calera | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | H B T T B B |
| 12 | Everton CD | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 15 | H H B H T T |
| 13 | Deportes La Serena | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | -5 | 14 | H B T H H B |
| 14 | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 11 | T B B B H B |
| 15 | Cobresal | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 26 | -10 | 10 | B B B B B T |
| 16 | D. Concepcion | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 8 | B B B H T B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile