Kết quả Salford City vs Notts County, 21h00 ngày 03/04

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 41

  • Salford City vs Notts County: Diễn biến chính

  • 62'
    Ryan Graydon
    0-0
  • 64'
    Fabio Borini  
    Princewill Ehibhatiomhan  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Tyrese Hall
     Matthew Dennis
  • 75'
    0-0
     Luke Browne
     Qamaruddin Maziar Kouhyar
  • 75'
    0-0
     Jayden Luker
     Conor Grant
  • 83'
    Cole Stockton  
    Daniel Udoh  
    0-0
  • 87'
    0-0
     Lee Ndlovu
     Alassana Jatta
  • 90'
    Ryan Graydon (Assist:Matt Butcher) goal 
    1-0
  • 90'
    Haji Mnoga  
    Rosarie Longelo  
    1-0
  • 90'
    Matt Butcher goal 
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Luke Browne
  • 90'
    2-1
    Tyrese Hall
  • Salford City vs Notts County: Đội hình chính và dự bị

  • Salford City5-3-2
    1
    Matt Young
    29
    Luke Garbutt
    22
    Adebola Oluwo
    15
    Brandon Cooper
    6
    Oliver Turton
    45
    Rosarie Longelo
    18
    Matt Butcher
    8
    Jorge Grant
    23
    Daniel Udoh
    25
    Princewill Ehibhatiomhan
    26
    Ryan Graydon
    29
    Alassana Jatta
    19
    Matthew Dennis
    11
    Conor Grant
    17
    Qamaruddin Maziar Kouhyar
    18
    Matthew Palmer
    14
    Tom Iorpenda
    47
    Keanan Bennetts
    28
    Lewis Macari
    12
    Lucas Ness
    4
    Jacob Bedeau
    31
    James Belshaw
    Notts County3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Fabio Borini
    19Haji Mnoga
    9Cole Stockton
    27Nicolas Hernan Siri Cagno
    24Alfie Dorrington
    33Mark Howard
    34Ruben Butt
    Luke Browne 23
    Lee Ndlovu 39
    Jayden Luker 16
    Tyrese Hall 26
    Enoru Beck-Ray 22
    Harry Griffiths 21
    Harrison Iwunze 53
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Neil Wood
    Luke Williams
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Salford City vs Notts County: Số liệu thống kê

  • Salford City
    Notts County
  • 17
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 28
    Long pass
    20
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    9
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 367
    Số đường chuyền
    327
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 1.25
    Expected Goals
    1
  •  
     
  • 1.25
    xG Non Penalty
    1
  •  
     
  • 2.69
    xGOT
    0.14
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 21
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 23
    Clearances
    33
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation