Kết quả Chesterfield vs Notts County, 00h00 ngày 11/05

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng

  • Chesterfield vs Notts County: Diễn biến chính

  • 6'
    Lee Bonis
    0-0
  • 28'
    0-1
    goal Jayden Luker (Assist:Tom Iorpenda)
  • 36'
    Sam Curtis
    0-1
  • 39'
    Will Dickson  
    Armando Dobra  
    0-1
  • 42'
    0-1
    Jodi Jones
  • 46'
    Janoi Donacien  
    Sam Curtis  
    0-1
  • 52'
    0-1
    Jayden Luker
  • 62'
    Tom Pearce  
    Lewis Gordon  
    0-1
  • 64'
    0-1
    Nicholas Tsaroulla
  • 68'
    0-1
     Conor Grant
     Jayden Luker
  • 69'
    0-1
     Qamaruddin Maziar Kouhyar
     Jodi Jones
  • 76'
    Tom Naylor  
    Liam Mandeville  
    0-1
  • 77'
    William Grigg  
    Lee Bonis  
    0-1
  • 78'
    0-1
     Lee Ndlovu
     Alassana Jatta
  • 88'
    0-1
    Lucas Ness
  • Chesterfield vs Notts County: Đội hình chính và dự bị

  • Chesterfield4-2-3-1
    23
    Ryan Boot
    19
    Lewis Gordon
    26
    Sil Swinkels
    6
    Kyle McFadzean
    29
    Sam Curtis
    8
    Ryan Stirk
    36
    Sammy Braybroke
    17
    Armando Dobra
    7
    Liam Mandeville
    24
    Dilan Markanday
    10
    Lee Bonis
    29
    Alassana Jatta
    14
    Tom Iorpenda
    16
    Jayden Luker
    25
    Nicholas Tsaroulla
    8
    Oliver Norburn
    20
    Scott Robertson
    10
    Jodi Jones
    12
    Lucas Ness
    3
    Rod McDonald
    4
    Jacob Bedeau
    31
    James Belshaw
    Notts County3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 44Janoi Donacien
    46Tom Pearce
    4Tom Naylor
    25Will Dickson
    9William Grigg
    28James Berry-McNally
    1Zach Hemming
    Conor Grant 11
    Qamaruddin Maziar Kouhyar 17
    Lee Ndlovu 39
    Matthew Palmer 18
    Keanan Bennetts 47
    Tyrese Hall 26
    Harry Griffiths 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Cook
    Luke Williams
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Chesterfield vs Notts County: Số liệu thống kê

  • Chesterfield
    Notts County
  • 8
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 29
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 18
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 530
    Số đường chuyền
    301
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 130
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 1.45
    Expected Goals
    0.24
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    13
  •  
     
  • 28
    Clearances
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation