Kết quả Chesterfield vs Notts County, 00h00 ngày 11/05
Kết quả Chesterfield vs Notts County
Đối đầu Chesterfield vs Notts County
Phong độ Chesterfield gần đây
Phong độ Notts County gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.98O 2.5
0.92U 2.5
0.881
2.07X
3.452
3.05Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.66O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chesterfield vs Notts County
-
Sân vận động: Proact Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng
-
Chesterfield vs Notts County: Diễn biến chính
-
6'Lee Bonis0-0
-
28'0-1
Jayden Luker (Assist:Tom Iorpenda) -
36'Sam Curtis0-1
-
39'Will Dickson
Armando Dobra0-1 -
42'0-1Jodi Jones
-
46'Janoi Donacien
Sam Curtis0-1 -
52'0-1Jayden Luker
-
62'Tom Pearce
Lewis Gordon0-1 -
64'0-1Nicholas Tsaroulla
-
68'0-1Conor Grant
Jayden Luker -
69'0-1Qamaruddin Maziar Kouhyar
Jodi Jones -
76'Tom Naylor
Liam Mandeville0-1 -
77'William Grigg
Lee Bonis0-1 -
78'0-1Lee Ndlovu
Alassana Jatta -
88'0-1Lucas Ness
-
Chesterfield vs Notts County: Đội hình chính và dự bị
-
Chesterfield4-2-3-1Notts County3-4-2-123Ryan Boot19Lewis Gordon26Sil Swinkels6Kyle McFadzean29Sam Curtis8Ryan Stirk36Sammy Braybroke17Armando Dobra7Liam Mandeville24Dilan Markanday10Lee Bonis29Alassana Jatta14Tom Iorpenda16Jayden Luker25Nicholas Tsaroulla8Oliver Norburn20Scott Robertson10Jodi Jones12Lucas Ness3Rod McDonald4Jacob Bedeau31James Belshaw
- Đội hình dự bị
-
44Janoi Donacien46Tom Pearce4Tom Naylor25Will Dickson9William Grigg28James Berry-McNally1Zach HemmingConor Grant 11Qamaruddin Maziar Kouhyar 17Lee Ndlovu 39Matthew Palmer 18Keanan Bennetts 47Tyrese Hall 26Harry Griffiths 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul CookLuke Williams
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chesterfield vs Notts County: Số liệu thống kê
-
ChesterfieldNotts County
-
8Tổng cú sút2
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
3Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt8
-
-
1Việt vị4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
29Đánh đầu29
-
-
0Cứu thua2
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách11
-
-
18Long pass17
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
1Woodwork0
-
-
16Đánh đầu thành công13
-
-
2Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn6
-
-
29Ném biên21
-
-
530Số đường chuyền301
-
-
84%Chuyền chính xác73%
-
-
130Pha tấn công69
-
-
50Tấn công nguy hiểm37
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
5Shots Inside Box2
-
-
3Shots Outside Box0
-
-
52Duels Won44
-
-
1.45Expected Goals0.24
-
-
19Touches In Opposition Box18
-
-
14Accurate Crosses14
-
-
36Ground Duels Won31
-
-
16Aerial Duels Won13
-
-
28Clearances28
-
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bromley | 46 | 24 | 15 | 7 | 71 | 46 | 25 | 87 | H T B H B T |
| 2 | Milton Keynes Dons | 46 | 24 | 14 | 8 | 86 | 45 | 41 | 86 | H H T T T H |
| 3 | Cambridge United | 46 | 22 | 16 | 8 | 66 | 33 | 33 | 82 | H T H B T H |
| 4 | Salford City | 46 | 25 | 6 | 15 | 61 | 51 | 10 | 81 | T B H T T H |
| 5 | Notts County | 46 | 24 | 8 | 14 | 74 | 52 | 22 | 80 | B T B B T H |
| 6 | Chesterfield | 46 | 21 | 16 | 9 | 71 | 56 | 15 | 79 | T H T H T T |
| 7 | Grimsby Town | 46 | 22 | 12 | 12 | 74 | 50 | 24 | 78 | T B T T T H |
| 8 | Barnet | 46 | 21 | 13 | 12 | 70 | 53 | 17 | 76 | H T T T T T |
| 9 | Swindon Town | 46 | 22 | 9 | 15 | 70 | 59 | 11 | 75 | H T B H B B |
| 10 | Oldham Athletic | 46 | 18 | 14 | 14 | 60 | 44 | 16 | 68 | H B B B B T |
| 11 | Crewe Alexandra | 46 | 19 | 10 | 17 | 64 | 58 | 6 | 67 | B T B B B H |
| 12 | Colchester United | 46 | 18 | 12 | 16 | 62 | 49 | 13 | 66 | T T T B B T |
| 13 | Walsall | 46 | 18 | 11 | 17 | 56 | 56 | 0 | 65 | H B B T B B |
| 14 | Bristol Rovers | 46 | 19 | 5 | 22 | 56 | 65 | -9 | 62 | T T T T T H |
| 15 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 16 | 15 | 57 | 58 | -1 | 61 | B B T H H H |
| 16 | Accrington Stanley | 46 | 14 | 11 | 21 | 47 | 58 | -11 | 53 | B B B H H B |
| 17 | Gillingham | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 | 72 | -19 | 53 | T H B B B T |
| 18 | Cheltenham Town | 46 | 14 | 10 | 22 | 53 | 79 | -26 | 52 | T T T B B B |
| 19 | Shrewsbury Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 42 | 69 | -27 | 49 | T B T H H B |
| 20 | Newport County | 46 | 12 | 7 | 27 | 48 | 77 | -29 | 43 | B B T B T T |
| 21 | Tranmere Rovers | 46 | 10 | 11 | 25 | 54 | 79 | -25 | 41 | B H B T B H |
| 22 | Crawley Town | 46 | 8 | 16 | 22 | 44 | 68 | -24 | 40 | T B B H H H |
| 23 | Harrogate Town | 46 | 10 | 9 | 27 | 39 | 68 | -29 | 39 | T B B T T B |
| 24 | Barrow | 46 | 9 | 9 | 28 | 45 | 78 | -33 | 36 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

