Kết quả Grimsby Town vs Salford City, 21h00 ngày 10/05
Kết quả Grimsby Town vs Salford City
Đối đầu Grimsby Town vs Salford City
Phong độ Grimsby Town gần đây
Phong độ Salford City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.10+0.25
0.78O 2.5
1.00U 2.5
0.851
2.15X
3.402
3.20Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.68O 1
0.82U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grimsby Town vs Salford City
-
Sân vận động: Blundell Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng
-
Grimsby Town vs Salford City: Diễn biến chính
-
1'Reece Staunton
1-0 -
4'1-1
Kallum Cesay -
19'1-1Luke Garbutt
-
40'1-2
Adebola Oluwo (Assist:Luke Garbutt) -
58'Geza David Turi1-2
-
58'1-2Joshua Austerfield
-
63'1-2Matt Butcher
-
67'1-2Rosarie Longelo
Kelly NMai -
68'Charles Vernam
Jaze Kabia1-2 -
68'Darragh Burns
Justin Amaluzor1-2 -
72'1-2Benjamin Woodburn
Joshua Austerfield -
79'Jamie Walker
Clarke Oduor1-2 -
88'1-2Cole Stockton
Daniel Udoh -
89'1-2Fabio Borini
Ryan Graydon
-
Grimsby Town vs Salford City: Đội hình chính và dự bị
-
Grimsby Town4-1-4-1Salford City4-4-231Jackson Smith16Reece Staunton17Cameron McJannett2Maldini Kacurri5Harvey Rodgers15Geza David Turi9Jaze Kabia29Clarke Oduor4Kieran Green14Justin Amaluzor39Andy Cook21Kallum Cesay23Daniel Udoh26Ryan Graydon18Matt Butcher17Joshua Austerfield10Kelly NMai19Haji Mnoga22Adebola Oluwo15Brandon Cooper29Luke Garbutt1Matt Young
- Đội hình dự bị
-
18Darragh Burns30Charles Vernam7Jamie Walker3Jayden Sweeney1Christy Pym21Tyrell Warren10Jude Soonsup-BellFabio Borini 16Rosarie Longelo 45Cole Stockton 9Benjamin Woodburn 7Alfie Dorrington 24Mark Howard 33Oliver Turton 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul HurstNeil Wood
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Grimsby Town vs Salford City: Số liệu thống kê
-
Grimsby TownSalford City
-
12Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc4
-
-
14Sút Phạt7
-
-
5Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
30Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua3
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
14Thử thách5
-
-
34Long pass24
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
53Đánh đầu thành công35
-
-
4Cản sút1
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn6
-
-
31Ném biên32
-
-
287Số đường chuyền246
-
-
60%Chuyền chính xác53%
-
-
85Pha tấn công108
-
-
42Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box6
-
-
7Shots Outside Box1
-
-
89Duels Won63
-
-
0.43xGOT1.05
-
-
30Touches In Opposition Box17
-
-
14Accurate Crosses15
-
-
36Ground Duels Won28
-
-
53Aerial Duels Won35
-
-
50Clearances39
-
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bromley | 46 | 24 | 15 | 7 | 71 | 46 | 25 | 87 | H T B H B T |
| 2 | Milton Keynes Dons | 46 | 24 | 14 | 8 | 86 | 45 | 41 | 86 | H H T T T H |
| 3 | Cambridge United | 46 | 22 | 16 | 8 | 66 | 33 | 33 | 82 | H T H B T H |
| 4 | Salford City | 46 | 25 | 6 | 15 | 61 | 51 | 10 | 81 | T B H T T H |
| 5 | Notts County | 46 | 24 | 8 | 14 | 74 | 52 | 22 | 80 | B T B B T H |
| 6 | Chesterfield | 46 | 21 | 16 | 9 | 71 | 56 | 15 | 79 | T H T H T T |
| 7 | Grimsby Town | 46 | 22 | 12 | 12 | 74 | 50 | 24 | 78 | T B T T T H |
| 8 | Barnet | 46 | 21 | 13 | 12 | 70 | 53 | 17 | 76 | H T T T T T |
| 9 | Swindon Town | 46 | 22 | 9 | 15 | 70 | 59 | 11 | 75 | H T B H B B |
| 10 | Oldham Athletic | 46 | 18 | 14 | 14 | 60 | 44 | 16 | 68 | H B B B B T |
| 11 | Crewe Alexandra | 46 | 19 | 10 | 17 | 64 | 58 | 6 | 67 | B T B B B H |
| 12 | Colchester United | 46 | 18 | 12 | 16 | 62 | 49 | 13 | 66 | T T T B B T |
| 13 | Walsall | 46 | 18 | 11 | 17 | 56 | 56 | 0 | 65 | H B B T B B |
| 14 | Bristol Rovers | 46 | 19 | 5 | 22 | 56 | 65 | -9 | 62 | T T T T T H |
| 15 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 16 | 15 | 57 | 58 | -1 | 61 | B B T H H H |
| 16 | Accrington Stanley | 46 | 14 | 11 | 21 | 47 | 58 | -11 | 53 | B B B H H B |
| 17 | Gillingham | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 | 72 | -19 | 53 | T H B B B T |
| 18 | Cheltenham Town | 46 | 14 | 10 | 22 | 53 | 79 | -26 | 52 | T T T B B B |
| 19 | Shrewsbury Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 42 | 69 | -27 | 49 | T B T H H B |
| 20 | Newport County | 46 | 12 | 7 | 27 | 48 | 77 | -29 | 43 | B B T B T T |
| 21 | Tranmere Rovers | 46 | 10 | 11 | 25 | 54 | 79 | -25 | 41 | B H B T B H |
| 22 | Crawley Town | 46 | 8 | 16 | 22 | 44 | 68 | -24 | 40 | T B B H H H |
| 23 | Harrogate Town | 46 | 10 | 9 | 27 | 39 | 68 | -29 | 39 | T B B T T B |
| 24 | Barrow | 46 | 9 | 9 | 28 | 45 | 78 | -33 | 36 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

