Kết quả Grimsby Town vs Salford City, 21h00 ngày 10/05

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng

  • Grimsby Town vs Salford City: Diễn biến chính

  • 1'
    Reece Staunton goal 
    1-0
  • 4'
    1-1
    goal Kallum Cesay
  • 19'
    1-1
    Luke Garbutt
  • 40'
    1-2
    goal Adebola Oluwo (Assist:Luke Garbutt)
  • 58'
    Geza David Turi
    1-2
  • 58'
    1-2
    Joshua Austerfield
  • 63'
    1-2
    Matt Butcher
  • 67'
    1-2
     Rosarie Longelo
     Kelly NMai
  • 68'
    Charles Vernam  
    Jaze Kabia  
    1-2
  • 68'
    Darragh Burns  
    Justin Amaluzor  
    1-2
  • 72'
    1-2
     Benjamin Woodburn
     Joshua Austerfield
  • 79'
    Jamie Walker  
    Clarke Oduor  
    1-2
  • 88'
    1-2
     Cole Stockton
     Daniel Udoh
  • 89'
    1-2
     Fabio Borini
     Ryan Graydon
  • Grimsby Town vs Salford City: Đội hình chính và dự bị

  • Grimsby Town4-1-4-1
    31
    Jackson Smith
    16
    Reece Staunton
    17
    Cameron McJannett
    2
    Maldini Kacurri
    5
    Harvey Rodgers
    15
    Geza David Turi
    9
    Jaze Kabia
    29
    Clarke Oduor
    4
    Kieran Green
    14
    Justin Amaluzor
    39
    Andy Cook
    21
    Kallum Cesay
    23
    Daniel Udoh
    26
    Ryan Graydon
    18
    Matt Butcher
    17
    Joshua Austerfield
    10
    Kelly NMai
    19
    Haji Mnoga
    22
    Adebola Oluwo
    15
    Brandon Cooper
    29
    Luke Garbutt
    1
    Matt Young
    Salford City4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Darragh Burns
    30Charles Vernam
    7Jamie Walker
    3Jayden Sweeney
    1Christy Pym
    21Tyrell Warren
    10Jude Soonsup-Bell
    Fabio Borini 16
    Rosarie Longelo 45
    Cole Stockton 9
    Benjamin Woodburn 7
    Alfie Dorrington 24
    Mark Howard 33
    Oliver Turton 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Hurst
    Neil Wood
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Grimsby Town vs Salford City: Số liệu thống kê

  • Grimsby Town
    Salford City
  • 12
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 34
    Long pass
    24
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 53
    Đánh đầu thành công
    35
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 287
    Số đường chuyền
    246
  •  
     
  • 60%
    Chuyền chính xác
    53%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 89
    Duels Won
    63
  •  
     
  • 0.43
    xGOT
    1.05
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 53
    Aerial Duels Won
    35
  •  
     
  • 50
    Clearances
    39
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation