Kết quả Cambridge United vs Swindon Town, 02h00 ngày 03/04

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 41

  • Cambridge United vs Swindon Town: Diễn biến chính

  • 16'
    0-0
    Tom Nichols
  • 21'
    Benjamin Knight (Assist:James Gibbons) goal 
    1-0
  • 59'
    1-0
     Joel McGregor
     Will Wright
  • 59'
    1-0
     Aidan Borland
     Gavin Kilkenny
  • 59'
    1-0
     Billy Bodin
     Tom Nichols
  • 74'
    1-0
     James Scanlon
     Ollie Palmer
  • 74'
    1-0
     Michael Oluwakorede Olakigbe
     Fletcher Holman
  • 81'
    Shayne Lavery  
    Louis Appere  
    1-0
  • 81'
    Sullay KaiKai  
    Benjamin Knight  
    1-0
  • 83'
    1-0
    Aidan Borland
  • 88'
    George Hoddle  
    James Brophy  
    1-0
  • 90'
    Elliott Nevitt  
    Pelly Ruddock  
    1-0
  • 90'
    1-1
    James Gibbons(OW)
  • Cambridge United vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị

  • Cambridge United4-2-3-1
    1
    Jake Eastwood
    26
    James Gibbons
    6
    Kelland Watts
    23
    Mamadou Jobe
    2
    Liam Bennett
    17
    Pelly Ruddock
    4
    Dominic Ball
    15
    Adam Mayor
    14
    Benjamin Knight
    7
    James Brophy
    9
    Louis Appere
    23
    Aaron Drinan
    24
    Fletcher Holman
    28
    Ollie Palmer
    44
    Darren Oldaker
    18
    Gavin Kilkenny
    7
    Tom Nichols
    5
    Will Wright
    22
    Jamie Knight-Lebel
    17
    Ryan Tafazolli
    26
    Jake Batty
    1
    Connor Ripley
    Swindon Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Sullay KaiKai
    24Elliott Nevitt
    19Shayne Lavery
    38George Hoddle
    5Michael Morrison
    3Ben Purrington
    25Ben Hughes
    James Scanlon 21
    Joel McGregor 33
    Billy Bodin 31
    Michael Oluwakorede Olakigbe 29
    Aidan Borland 25
    James Ball 6
    Lewis Ward 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Flynn
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Cambridge United vs Swindon Town: Số liệu thống kê

  • Cambridge United
    Swindon Town
  • 20
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 49
    Đánh đầu
    49
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 25
    Long pass
    33
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 9
    Successful center
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    30
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 17
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 413
    Số đường chuyền
    332
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    62%
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 82
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 5
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 16
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    55
  •  
     
  • 1.94
    Expected Goals
    0.44
  •  
     
  • 47
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 40
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    30
  •  
     
  • 36
    Clearances
    43
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 46 24 15 7 71 46 25 87 H T B H B T
2 Milton Keynes Dons 46 24 14 8 86 45 41 86 H H T T T H
3 Cambridge United 46 22 16 8 66 33 33 82 H T H B T H
4 Salford City 46 25 6 15 61 51 10 81 T B H T T H
5 Notts County 46 24 8 14 74 52 22 80 B T B B T H
6 Chesterfield 46 21 16 9 71 56 15 79 T H T H T T
7 Grimsby Town 46 22 12 12 74 50 24 78 T B T T T H
8 Barnet 46 21 13 12 70 53 17 76 H T T T T T
9 Swindon Town 46 22 9 15 70 59 11 75 H T B H B B
10 Oldham Athletic 46 18 14 14 60 44 16 68 H B B B B T
11 Crewe Alexandra 46 19 10 17 64 58 6 67 B T B B B H
12 Colchester United 46 18 12 16 62 49 13 66 T T T B B T
13 Walsall 46 18 11 17 56 56 0 65 H B B T B B
14 Bristol Rovers 46 19 5 22 56 65 -9 62 T T T T T H
15 Fleetwood Town 46 15 16 15 57 58 -1 61 B B T H H H
16 Accrington Stanley 46 14 11 21 47 58 -11 53 B B B H H B
17 Gillingham 46 13 14 19 53 72 -19 53 T H B B B T
18 Cheltenham Town 46 14 10 22 53 79 -26 52 T T T B B B
19 Shrewsbury Town 46 13 10 23 42 69 -27 49 T B T H H B
20 Newport County 46 12 7 27 48 77 -29 43 B B T B T T
21 Tranmere Rovers 46 10 11 25 54 79 -25 41 B H B T B H
22 Crawley Town 46 8 16 22 44 68 -24 40 T B B H H H
23 Harrogate Town 46 10 9 27 39 68 -29 39 T B B T T B
24 Barrow 46 9 9 28 45 78 -33 36 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation