Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về NAC Breda vs AFC Ajax, 01h00 ngày 26/4

VĐQG Hà Lan 2025-2026: NAC Breda vs AFC Ajax

  • Giải đấu: VĐQG Hà Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 26/4/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu NAC Breda vs AFC Ajax trước đây

  • 27/09/2025
    AFC Ajax
    2 - 1
    NAC Breda
    1 - 1
    L
  • 06/04/2025
    AFC Ajax
    3 - 1
    NAC Breda
    2 - 1
    L
  • 18/08/2024
    NAC Breda
    2 - 1
    AFC Ajax
    0 - 0
    W
  • 17/02/2019
    AFC Ajax
    5 - 0
    NAC Breda
    1 - 0
    L
  • 25/11/2018
    NAC Breda
    0 - 3
    AFC Ajax
    0 - 1
    L
  • 04/02/2018
    AFC Ajax
    3 - 1
    NAC Breda
    2 - 1
    L
  • 19/11/2017
    NAC Breda
    0 - 8
    AFC Ajax
    0 - 5
    L
  • 19/04/2015
    AFC Ajax
    0 - 0
    NAC Breda
    0 - 0
    D
  • 27/09/2014
    NAC Breda
    2 - 5
    AFC Ajax
    0 - 3
    L
  • 16/03/2014
    NAC Breda
    0 - 0
    AFC Ajax
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu NAC Breda vs AFC Ajax

- Thống kê lịch sử đối đầu NAC Breda vs AFC Ajax: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu NAC Breda vs AFC Ajax: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hà Lan 10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu NAC Breda vs AFC Ajax: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
NAC Breda (sân nhà) 5 1 1 3
NAC Breda (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận NAC Breda thắng
Bại: là số trận NAC Breda thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NAC BredaAFC Ajax trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hà Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 31 25 2 4 90 41 49 77 T B B T T T
2 Feyenoord 30 16 7 7 62 41 21 55 B H T H H H
3 NEC Nijmegen 30 15 9 6 72 48 24 54 B T T H T H
4 FC Twente Enschede 30 14 11 5 51 32 19 53 T T B T T T
5 AFC Ajax 30 13 12 5 57 37 20 51 H B T H B T
6 AZ Alkmaar 31 14 7 10 52 45 7 49 B T B T T H
7 FC Utrecht 30 12 8 10 49 36 13 44 T H T T B T
8 SC Heerenveen 30 12 8 10 53 50 3 44 T T T H T B
9 Groningen 30 12 6 12 42 37 5 42 B T H T T H
10 Sparta Rotterdam 31 12 6 13 36 53 -17 42 H B T H B B
11 Go Ahead Eagles 31 8 13 10 50 45 5 37 B T B T H H
12 Fortuna Sittard 30 10 6 14 44 55 -11 36 T B T B B H
13 PEC Zwolle 31 8 10 13 41 66 -25 34 H H T B H B
14 SC Telstar 31 7 9 15 43 53 -10 30 T B T B B T
15 Volendam 30 7 7 16 31 50 -19 28 T B B B H B
16 Excelsior SBV 30 7 7 16 31 51 -20 28 B B B H B H
17 NAC Breda 30 5 10 15 30 51 -21 25 B H B B H H
18 Heracles Almelo 30 5 4 21 34 77 -43 19 B H B H B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: