Kết quả Polonia Bytom vs Wisla Krakow, 19h30 ngày 12/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 28

  • Polonia Bytom vs Wisla Krakow: Diễn biến chính

  • 35'
    Konrad Andrzejczak
    0-0
  • 60'
    Oliwier Kwiatkowski goal 
    1-0
  • 61'
    1-0
     Ardit Nikaj
     Maciej Kuziemka
  • 65'
    Kacper Michalski  
    Jakub Apolinarski  
    1-0
  • 65'
    Jean Sarmiento  
    Kamil Wojtyra  
    1-0
  • 67'
    1-1
    goal Marko Bozic
  • 68'
    1-1
    Ardit Nikaj
  • 76'
    Jakub Szymanski  
    Grzegorz Szymusik  
    1-1
  • 76'
    1-1
     Jakub Krzyzanowski
     Julian Lelieveld
  • 84'
    Krzysztof Wolkowicz  
    Oskar Krzyzak  
    1-1
  • 84'
    Jakub Lukowski  
    Konrad Andrzejczak  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Ervin Omic
     James Igbekeme
  • Polonia Bytom vs Wisla Krakow: Đội hình chính và dự bị

  • Polonia Bytom3-4-3
    1
    Banasik
    5
    Matej Matic
    30
    Oskar Krzyzak
    14
    Grzegorz Szymusik
    7
    Lucjan Zielinski
    18
    Tomasz Gajda
    8
    Mikolaj Labojko
    27
    Jakub Apolinarski
    11
    Konrad Andrzejczak
    9
    Kamil Wojtyra
    15
    Oliwier Kwiatkowski
    10
    Frederico Duarte
    51
    Maciej Kuziemka
    7
    Julius Ertlthaler
    17
    Marko Bozic
    12
    James Igbekeme
    41
    Kacper Duda
    34
    Raoul Giger
    6
    Alan Uryga
    5
    Joseph Colley
    2
    Julian Lelieveld
    28
    Patryk Letkiewicz
    Wisla Krakow4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Kacper Michalski
    19Jean Sarmiento
    77Jakub Szymanski
    17Krzysztof Wolkowicz
    21Jakub Lukowski
    76Jakub Rajczykowski
    4Mikulas Bakala
    16Patryk Stefanski
    20Jan Labedzki
    Ardit Nikaj 11
    Jakub Krzyzanowski 52
    Ervin Omic 20
    Anton Chichkan 31
    Rafal Mikulec 4
    Marc Carbo Bellapart 8
    Mariusz Kutwa 50
    Filip Baniowski 56
    Szymon Kawala 57
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Polonia Bytom vs Wisla Krakow: Số liệu thống kê

  • Polonia Bytom
    Wisla Krakow
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation