Polonia Bytom: tin tức, thông tin website facebook

CLB Polonia Bytom: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Polonia Bytom
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1920-1-4
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Kolejowa 6/1, 41-902 Bytom, Poland
Sân vận động Stadion Polonia
Sức chứa sân vận động 15,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Polonia Bytom mới nhất

  • 18/05 01:15
    Polonia Bytom
    Slask Wroclaw
    1 - 0
    Vòng 33
  • 10/05 00:30
    Znicz Pruszkow
    Polonia Bytom
    0 - 1
    Vòng 32
  • 04/05 23:00
    Polonia Bytom
    Polonia Warszawa
    2 - 1
    Vòng 31
  • 26/04 22:00
    Odra Opole
    Polonia Bytom
    0 - 0
    Vòng 30
  • 24/04 01:00
    KS Wieczysta Krakow
    Polonia Bytom
    0 - 2
    Vòng 25
  • 19/04 00:30
    Puszcza Niepolomice
    Polonia Bytom
    2 - 1
    Vòng 29
  • 12/04 19:30
    Polonia Bytom
    Wisla Krakow
    0 - 0
    Vòng 28
  • 07/04 23:00
    Miedz Legnica
    Polonia Bytom
    1 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 01:30
    Polonia Bytom
    GKS Tychy
    1 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 20:30
    Polonia Bytom
    Ruch Chorzow
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Polonia Bytom sắp tới

  • 24/05 21:30
    Stal Mielec
    Polonia Bytom
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 32 21 5 6 66 40 26 68 H B T T T T
2 Warta Poznan 32 17 11 4 53 33 20 62 H B T T H T
3 Olimpia Grudziadz 32 17 9 6 66 40 26 60 T B B H T T
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 16 6 10 61 41 20 54 B T T T T T
5 Podhale Nowy Targ 32 13 13 6 43 31 12 52 T H T H T B
6 Slask Wroclaw II 32 14 7 11 58 48 10 49 H T B T T B
7 Sandecja Nowy Sacz 32 12 13 7 48 38 10 49 H H T H H B
8 Chojniczanka Chojnice 32 12 10 10 53 45 8 46 T H H H B T
9 Hutnik Krakow 32 12 9 11 45 37 8 45 T T H B T T
10 Swit Szczecin 32 12 8 12 51 57 -6 44 B B B B H T
11 Rekord Bielsko-Biala 32 11 10 11 44 46 -2 43 T T H T B T
12 Stal Stalowa Wola 32 8 16 8 52 43 9 40 B H H H T H
13 Resovia Rzeszow 32 10 10 12 45 44 1 40 T B T B B H
14 Sokol Kleczew 32 9 7 16 43 56 -13 34 B T B B B B
15 KP Calisia Kalisz 32 7 10 15 35 51 -16 31 B H T T B B
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 7 17 34 60 -26 31 B T B H B B
17 LKS Lodz II 32 5 10 17 31 58 -27 25 T H B B H B
18 GKS Jastrzebie 32 0 7 25 18 78 -60 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation