Kết quả AFC Ajax vs Groningen, 23h45 ngày 21/05
Kết quả AFC Ajax vs Groningen
Soi kèo phạt góc Ajax vs Groningen, 23h45 ngày 21/05
Đối đầu AFC Ajax vs Groningen
Phong độ AFC Ajax gần đây
Phong độ Groningen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.89+0.5
1.01O 3
0.97U 3
0.911
1.90X
3.802
3.60Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 1.25
0.96U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Ajax vs Groningen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng
-
AFC Ajax vs Groningen: Diễn biến chính
-
24'Davy Klaassen (Assist:Mika Godts)
1-0 -
32'1-0Brynjolfur Darri Willumsson
Thom van Bergen -
40'1-0Marvin Peersman
-
57'Jorthy Mokio
2-0 -
61'2-0Dies Janse
-
62'Youri Regeer
Sean Steur2-0 -
64'Mika Godts2-0
-
67'2-0Mats Seuntjens
David van der Werff -
67'2-0Wouter Prins
Marvin Peersman -
67'2-0Ryan Metu
Travis Hernes -
68'2-0Brynjolfur Darri Willumsson Goal Disallowed - offside
-
71'Maher Carrizo
Steven Berghuis2-0 -
71'Kasper Dolberg
Wout Weghorst2-0 -
77'2-0Rui Jorge Monteiro Mendes
Tygo Land -
84'Takehiro Tomiyasu
Davy Klaassen2-0 -
90'2-0Mats Seuntjens
-
90'2-0Brynjolfur Darri Willumsson
-
AFC Ajax vs Groningen: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Ajax4-3-3Groningen4-2-3-126Maarten Paes2Lucas Oliveira Rosa15Youri Baas30Aaron Bouwman3Anton Gaaei48Sean Steur24Jorthy Mokio18Davy Klaassen11Mika Godts25Wout Weghorst23Steven Berghuis26Thom van Bergen7Travis Hernes17David van der Werff14Jorg Schreuders18Tygo Land8Tika de Jonge5Marco Rente3Thijmen Blokzijl4Dies Janse43Marvin Peersman1Etienne Vaessen
- Đội hình dự bị
-
43Rayane Bounida7Maher Carrizo9Kasper Dolberg10Oscar Gloukh64Kennynho Kasanwirjo19Don-Angelo Konadu50Marvin Muzungu6Youri Regeer52Paul Reverson32Takehiro Tomiyasu45Ryan van de Pavert58Valentijn van der VeldeSven Bouland 22Jismerai Dillema 44Hidde Jurjus 21Robin Kelder 48Rui Jorge Monteiro Mendes 27Tyrique Mercera 16Ryan Metu 34Wouter Prins 2Mats Seuntjens 20Lovro Stubljar 13Elvis van der Laan 15Brynjolfur Darri Willumsson 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice SteijnDick Lukkien
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
AFC Ajax vs Groningen: Số liệu thống kê
-
AFC AjaxGroningen
-
12Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
4Phạt góc0
-
-
17Sút Phạt13
-
-
4Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua3
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách14
-
-
29Long pass16
-
-
3Successful center1
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn5
-
-
19Ném biên14
-
-
546Số đường chuyền345
-
-
82%Chuyền chính xác74%
-
-
86Pha tấn công128
-
-
29Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
4Big Chances1
-
-
4Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box2
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
56Duels Won50
-
-
1.83Expected Goals0.16
-
-
1.55xG Open Play0.16
-
-
1.83xG Non Penalty0.16
-
-
22Touches In Opposition Box12
-
-
11Accurate Crosses6
-
-
43Ground Duels Won38
-
-
13Aerial Duels Won12
-
-
22Clearances14
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

